QNIDCG02
PC06NN ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNNH16 → QNIDCG02 · PC06NN0615904
Số công tơ
2400082801
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
—
Tên trạm
—
Site ID cũ
QNNH16
Site ID mới
QNIDCG02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:56:13.037507
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
15.236 kWh
TB 1.270 kWh/tháng
Tổng tiền
32.695.845 ₫
32.70 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2400082801 | 35.721,8 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.327 | 2.847.689 | 1.645 |
| T04/2026 | 1.249 | 2.680.304 | 1.810 |
| T03/2026 | 1.335 | 2.864.857 | 1.781 |
| T02/2026 | 1.116 | 2.394.891 | 1.549 |
| T01/2026 | 1.199 | 2.573.006 | 1.705 |
| T12/2025 | 1.192 | 2.557.984 | 1.721 |
| T11/2025 | 1.174 | 2.519.357 | 1.724 |
| T10/2025 | 1.300 | 2.789.748 | 1.798 |
| T09/2025 | 1.315 | 2.821.937 | 1.816 |
| T08/2025 | 1.346 | 2.888.462 | 1.924 |
| T07/2025 | 1.343 | 2.882.024 | 1.864 |
| T06/2025 | 1.340 | 2.875.586 | 1.845 |