Số công tơ
2400082801
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
Tên trạm
Site ID cũ
QNNH16
Site ID mới
QNIDCG02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:56:13.037507
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
15.236 kWh
TB 1.270 kWh/tháng
Tổng tiền
32.695.845
32.70 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2400082801 35.721,8
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.327 2.847.689 1.645
T04/2026 1.249 2.680.304 1.810
T03/2026 1.335 2.864.857 1.781
T02/2026 1.116 2.394.891 1.549
T01/2026 1.199 2.573.006 1.705
T12/2025 1.192 2.557.984 1.721
T11/2025 1.174 2.519.357 1.724
T10/2025 1.300 2.789.748 1.798
T09/2025 1.315 2.821.937 1.816
T08/2025 1.346 2.888.462 1.924
T07/2025 1.343 2.882.024 1.864
T06/2025 1.340 2.875.586 1.845