Số công tơ
D4320222200072215
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
NC13DU10
Tên trạm
Hành Dũng 10
Site ID cũ
QNNH26
Site ID mới
QNIPGG03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:56:12.800266
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
7.918 kWh
TB 660 kWh/tháng
Tổng tiền
16.991.711
16.99 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2200072215 39.631,3
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 680 1.459.253 713
T04/2026 641 1.375.560 678
T03/2026 684 1.467.837 684
T02/2026 597 1.281.138 619
T01/2026 614 1.317.619 712
T12/2025 607 1.302.598 760
T11/2025 576 1.236.073 758
T10/2025 645 1.384.144 909
T09/2025 651 1.397.020 898
T08/2025 720 1.545.091 956
T07/2025 756 1.622.346 949
T06/2025 747 1.603.032 931