QNINHH07
PC06NN ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNNH18 → QNINHH07 · PC06NN0615018
Số công tơ
D4320222200337562
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
NC13CC10
Tên trạm
Chợ Chùa 10
Site ID cũ
QNNH18
Site ID mới
QNINHH07
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:56:12.579508
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
9.216 kWh
TB 768 kWh/tháng
Tổng tiền
19.777.169 ₫
19.78 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2200337562 | 29.616,6 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 835 | 1.791.877 | 735 |
| T04/2026 | 799 | 1.714.622 | 652 |
| T03/2026 | 835 | 1.791.877 | 675 |
| T02/2026 | 687 | 1.474.275 | 613 |
| T01/2026 | 687 | 1.474.275 | 675 |
| T12/2025 | 693 | 1.487.150 | 689 |
| T11/2025 | 735 | 1.577.281 | 677 |
| T10/2025 | 794 | 1.703.892 | 706 |
| T09/2025 | 784 | 1.682.433 | 704 |
| T08/2025 | 779 | 1.671.703 | 750 |
| T07/2025 | 789 | 1.693.162 | 739 |
| T06/2025 | 799 | 1.714.622 | 726 |