QNIPGG02
PC06NN ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNNH10 → QNIPGG02 · PC06NN0614275
Số công tơ
D4320242400082811
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
NC13DU07
Tên trạm
Hành Dũng 7
Site ID cũ
QNNH10
Site ID mới
QNIPGG02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:56:12.328163
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
6.377 kWh
TB 531 kWh/tháng
Tổng tiền
13.684.788 ₫
13.68 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2400082811 | 17.321,2 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 561 | 1.203.884 | 494 |
| T04/2026 | 526 | 1.128.775 | 674 |
| T03/2026 | 555 | 1.191.008 | 776 |
| T02/2026 | 477 | 1.023.623 | 720 |
| T01/2026 | 528 | 1.133.067 | 777 |
| T12/2025 | 581 | 1.246.803 | 902 |
| T11/2025 | 520 | 1.115.899 | 1.068 |
| T10/2025 | 539 | 1.156.672 | 948 |
| T09/2025 | 512 | 1.098.732 | 958 |
| T08/2025 | 527 | 1.130.921 | 1.550 |
| T07/2025 | 539 | 1.156.672 | 1.557 |
| T06/2025 | 512 | 1.098.732 | 1.316 |