Số công tơ
D7120242402257545
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
NC13NH07
Tên trạm
Hành Nhân 7
Site ID cũ
QNNH19
Site ID mới
QNIPGG08
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:56:12.104418
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
7.744 kWh
TB 645 kWh/tháng
Tổng tiền
16.618.315
16.62 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2402257545 8.819,4
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 635 1.362.685 511
T04/2026 646 1.386.290 613
T03/2026 682 1.463.545 571
T02/2026 580 1.244.657 538
T01/2026 604 1.296.160 665
T12/2025 582 1.248.949 740
T11/2025 577 1.238.219 723
T10/2025 592 1.270.408 843
T09/2025 658 1.412.042 853
T08/2025 765 1.641.659 1.084
T07/2025 713 1.530.069 816
T06/2025 710 1.523.632 894