Số công tơ
D8320232302355662
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
NC13EN04
Tên trạm
Hành Thiện 4
Site ID cũ
QNNH06
Site ID mới
QNITTN01
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:56:11.903596
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
18.612 kWh
TB 1.551 kWh/tháng
Tổng tiền
41.880.417
41.88 triệu ₫
Đơn giá TB
2.250 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2302355662 57.778,3
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.486 3.188.897 1.902
T04/2026 1.706 3.661.008 2.553
T03/2026 1.786 3.832.685 2.104
T02/2026 1.288 2.763.996 1.907
T01/2026 1.420 3.280.420 2.144
T12/2025 1.437 3.307.535 2.255
T11/2025 1.387 3.208.839 2.542
T10/2025 1.534 3.551.142 2.436
T09/2025 1.679 3.845.124 2.296
T08/2025 1.695 3.899.862 2.222
T07/2025 1.536 3.535.958 2.254
T06/2025 1.658 3.804.951 1.982