QNITTN05
PC06NN ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNNH31 → QNITTN05 · PC06NN0611800
Số công tơ
D43201818331296
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
NC13TT01
Tên trạm
Hành Tín Tây 1
Site ID cũ
QNNH31
Site ID mới
QNITTN05
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:56:11.672920
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
15.409 kWh
TB 1.284 kWh/tháng
Tổng tiền
33.067.099 ₫
33.07 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 18331296 | 42.508,1 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.354 | 2.905.630 | 1.188 |
| T04/2026 | 1.285 | 2.757.559 | 995 |
| T03/2026 | 1.283 | 2.753.267 | 988 |
| T02/2026 | 1.086 | 2.330.513 | 888 |
| T01/2026 | 1.194 | 2.562.276 | 961 |
| T12/2025 | 1.194 | 2.562.276 | 952 |
| T11/2025 | 1.187 | 2.547.255 | 964 |
| T10/2025 | 1.290 | 2.768.288 | 1.003 |
| T09/2025 | 1.282 | 2.751.121 | 998 |
| T08/2025 | 1.455 | 3.122.372 | 1.044 |
| T07/2025 | 1.394 | 2.991.468 | 1.036 |
| T06/2025 | 1.405 | 3.015.074 | 968 |