Số công tơ
D4320222200147412
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
NC13HD05
Tên trạm
Hành Đức 5
Site ID cũ
QNNH24
Site ID mới
QNIDCG05
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-26T20:07:46.904550
Khu vực (địa bàn)
Phường Nghĩa Lộ,Tỉnh Quảng Ngãi
Tổng 12 tháng
10.921 kWh
TB 910 kWh/tháng
Tổng tiền
23.436.029
23.44 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
3 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
26/06/2026 2200147412 52.617,3 34,7 74.379
25/06/2026 2200147412 52.582,6 35,2 75.581
24/06/2026 2200147412 52.547,4 17,8 38.284
Sản lượng điện theo ngày
Hiển thị sản lượng tiêu thụ hàng ngày và mức trung bình
Sản lượng (kWh) Trung bình ngày (29.2 kWh)
Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
3 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 NDUC05
T04/2026 1 30-04-2026 NDUC05
T03/2026 1 31-03-2026 NDUC05
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.037 2.225.361 1.057
T04/2026 956 2.051.538 1.045
T03/2026 898 1.927.072 1.065
T02/2026 698 1.497.880 987
T01/2026 767 1.645.951 1.057
T12/2025 763 1.637.367 1.038
T11/2025 753 1.615.908 1.028
T10/2025 953 2.045.100 1.101
T09/2025 922 1.978.575 1.099
T08/2025 1.017 2.182.441 1.160
T07/2025 1.070 2.296.177 1.177
T06/2025 1.087 2.332.659 1.164