QNIDCG09
PC06NN ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNNH29 → QNIDCG09 · PC06NN0609479
Số công tơ
D4320222200061681
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
NC13HP07
Tên trạm
Hành Phước 7
Site ID cũ
QNNH29
Site ID mới
QNIDCG09
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:56:11.207302
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
16.324 kWh
TB 1.360 kWh/tháng
Tổng tiền
35.030.650 ₫
35.03 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2200061681 | 68.295,5 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.345 | 2.886.316 | 1.409 |
| T04/2026 | 1.291 | 2.770.434 | 1.349 |
| T03/2026 | 1.350 | 2.897.046 | 1.379 |
| T02/2026 | 1.155 | 2.478.584 | 1.277 |
| T01/2026 | 1.257 | 2.697.472 | 1.442 |
| T12/2025 | 1.294 | 2.776.872 | 1.331 |
| T11/2025 | 1.282 | 2.751.121 | 1.387 |
| T10/2025 | 1.452 | 3.115.934 | 1.439 |
| T09/2025 | 1.419 | 3.045.117 | 1.437 |
| T08/2025 | 1.496 | 3.210.356 | 1.530 |
| T07/2025 | 1.492 | 3.201.772 | 1.510 |
| T06/2025 | 1.491 | 3.199.626 | 1.485 |