Số công tơ
D4320222200061681
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
NC13HP07
Tên trạm
Hành Phước 7
Site ID cũ
QNNH29
Site ID mới
QNIDCG09
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:56:11.207302
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
16.324 kWh
TB 1.360 kWh/tháng
Tổng tiền
35.030.650
35.03 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2200061681 68.295,5
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.345 2.886.316 1.409
T04/2026 1.291 2.770.434 1.349
T03/2026 1.350 2.897.046 1.379
T02/2026 1.155 2.478.584 1.277
T01/2026 1.257 2.697.472 1.442
T12/2025 1.294 2.776.872 1.331
T11/2025 1.282 2.751.121 1.387
T10/2025 1.452 3.115.934 1.439
T09/2025 1.419 3.045.117 1.437
T08/2025 1.496 3.210.356 1.530
T07/2025 1.492 3.201.772 1.510
T06/2025 1.491 3.199.626 1.485