QNIDCG11
PC06NN ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNNH03 → QNIDCG11 · PC06NN0608744
Số công tơ
D8320232302356604
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
NC13IN01
Tên trạm
Hành Thịnh 1
Site ID cũ
QNNH03
Site ID mới
QNIDCG11
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:56:10.977812
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
28.767 kWh
TB 2.397 kWh/tháng
Tổng tiền
66.327.014 ₫
66.33 triệu ₫
Đơn giá TB
2.306 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2302356604 | 72.357,1 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 2.051 | 4.715.012 | 2.414 |
| T04/2026 | 1.971 | 4.530.051 | 2.644 |
| T03/2026 | 2.579 | 5.919.414 | 2.695 |
| T02/2026 | 2.041 | 4.696.057 | 2.390 |
| T01/2026 | 2.173 | 5.014.795 | 2.548 |
| T12/2025 | 2.445 | 5.618.850 | 2.526 |
| T11/2025 | 2.390 | 5.483.550 | 2.410 |
| T10/2025 | 2.688 | 6.200.829 | 2.554 |
| T09/2025 | 2.595 | 6.010.971 | 2.608 |
| T08/2025 | 2.770 | 6.451.871 | 2.706 |
| T07/2025 | 2.577 | 5.962.235 | 2.599 |
| T06/2025 | 2.487 | 5.723.379 | 2.584 |