Số công tơ
D4320242400042572
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
NC13LS01
Tên trạm
Long Sơn 1
Site ID cũ
QNML03
Site ID mới
QNISMI04
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:56:10.765128
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
9.871 kWh
TB 823 kWh/tháng
Tổng tiền
21.182.771
21.18 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2400042572 21.756,7
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 840 1.802.606 798
T04/2026 820 1.759.687 744
T03/2026 834 1.789.731 761
T02/2026 714 1.532.215 693
T01/2026 789 1.693.162 775
T12/2025 797 1.710.330 778
T11/2025 782 1.678.141 1.018
T10/2025 860 1.845.526 1.259
T09/2025 831 1.783.293 1.304
T08/2025 875 1.877.715 1.502
T07/2025 869 1.864.839 1.374
T06/2025 860 1.845.526 1.376