Số công tơ
D4320242400104902
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
NC13MA01
Tên trạm
Long Mai 1
Site ID cũ
QNML02
Site ID mới
QNISMI01
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:56:10.527804
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
7.921 kWh
TB 660 kWh/tháng
Tổng tiền
16.998.151
17.00 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2400104902 18.414,5
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 606 1.300.452 680
T04/2026 586 1.257.533 690
T03/2026 659 1.414.188 740
T02/2026 584 1.253.241 666
T01/2026 657 1.409.896 745
T12/2025 656 1.407.750 773
T11/2025 633 1.358.393 704
T10/2025 666 1.429.209 1.053
T09/2025 651 1.397.020 1.103
T08/2025 764 1.639.513 1.791
T07/2025 753 1.615.908 1.786
T06/2025 706 1.515.048 1.760