QNIPGG05
PC06NN ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNNH36 → QNIPGG05 · PC06NN0605090
Số công tơ
D43201414229513
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
NC13CC03
Tên trạm
Chợ Chùa 3
Site ID cũ
QNNH36
Site ID mới
QNIPGG05
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:56:10.299681
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
7.440 kWh
TB 620 kWh/tháng
Tổng tiền
15.965.942 ₫
15.97 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 14229513 | 41.217,2 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 609 | 1.306.890 | 638 |
| T04/2026 | 570 | 1.223.197 | 647 |
| T03/2026 | 696 | 1.493.588 | 643 |
| T02/2026 | 522 | 1.120.191 | 580 |
| T01/2026 | 563 | 1.208.175 | 709 |
| T12/2025 | 558 | 1.197.446 | 807 |
| T11/2025 | 548 | 1.175.986 | 816 |
| T10/2025 | 648 | 1.390.582 | 863 |
| T09/2025 | 657 | 1.409.896 | 870 |
| T08/2025 | 700 | 1.502.172 | 921 |
| T07/2025 | 701 | 1.504.318 | 893 |
| T06/2025 | 668 | 1.433.501 | 895 |