Số công tơ
D4320222200245170
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
NC13CC09
Tên trạm
Chợ Chùa 9
Site ID cũ
QNNH25
Site ID mới
QNINHH03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:56:10.030845
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
9.451 kWh
TB 788 kWh/tháng
Tổng tiền
20.281.468
20.28 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2200245170 20.012,6
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 610 1.309.036 946
T04/2026 576 1.236.073 915
T03/2026 616 1.321.911 922
T02/2026 536 1.150.235 843
T01/2026 590 1.266.116 920
T12/2025 789 1.693.162 917
T11/2025 877 1.882.007 1.067
T10/2025 974 2.090.165 1.300
T09/2025 951 2.040.808 1.298
T08/2025 990 2.124.500 927
T07/2025 984 2.111.625 1.469
T06/2025 958 2.055.830 1.310