QNINHH03
PC06NN ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNNH25 → QNINHH03 · PC06NN0604875
Số công tơ
D4320222200245170
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
NC13CC09
Tên trạm
Chợ Chùa 9
Site ID cũ
QNNH25
Site ID mới
QNINHH03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:56:10.030845
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
9.451 kWh
TB 788 kWh/tháng
Tổng tiền
20.281.468 ₫
20.28 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2200245170 | 20.012,6 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 610 | 1.309.036 | 946 |
| T04/2026 | 576 | 1.236.073 | 915 |
| T03/2026 | 616 | 1.321.911 | 922 |
| T02/2026 | 536 | 1.150.235 | 843 |
| T01/2026 | 590 | 1.266.116 | 920 |
| T12/2025 | 789 | 1.693.162 | 917 |
| T11/2025 | 877 | 1.882.007 | 1.067 |
| T10/2025 | 974 | 2.090.165 | 1.300 |
| T09/2025 | 951 | 2.040.808 | 1.298 |
| T08/2025 | 990 | 2.124.500 | 927 |
| T07/2025 | 984 | 2.111.625 | 1.469 |
| T06/2025 | 958 | 2.055.830 | 1.310 |