QNINHH02
PC06NN ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNNH14 → QNINHH02 · PC06NN0603440
Số công tơ
D8320222202355011
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
NC13CC05
Tên trạm
Chợ Chùa 5
Site ID cũ
QNNH14
Site ID mới
QNINHH02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-26T20:07:34.778939
Khu vực (địa bàn)
Phường Nghĩa Lộ,Tỉnh Quảng Ngãi
Tổng 12 tháng
15.970 kWh
TB 1.331 kWh/tháng
Tổng tiền
34.270.981 ₫
34.27 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
3 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 26/06/2026 | 2202355011 | 91.384,0 | 49,6 | 106.487 |
| 25/06/2026 | 2202355011 | 91.334,3 | 51,9 | 111.328 |
| 24/06/2026 | 2202355011 | 91.282,5 | 28,9 | 62.005 |
Sản lượng điện theo ngày
Hiển thị sản lượng tiêu thụ hàng ngày và mức trung bình
Sản lượng (kWh) Trung bình ngày (43.5 kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
3 tháng | Tháng | Kỳ | Ngày ghi | Mã GCS |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1 | 31-05-2026 | NCC051 |
| T04/2026 | 1 | 30-04-2026 | NCC051 |
| T03/2026 | 1 | 31-03-2026 | NCC051 |
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.476 | 3.167.437 | 1.357 |
| T04/2026 | 1.327 | 2.847.689 | 1.290 |
| T03/2026 | 1.373 | 2.946.403 | 1.331 |
| T02/2026 | 1.167 | 2.504.335 | 1.787 |
| T01/2026 | 1.246 | 2.673.866 | 1.955 |
| T12/2025 | 1.257 | 2.697.472 | 1.919 |
| T11/2025 | 1.257 | 2.697.472 | 1.937 |
| T10/2025 | 1.352 | 2.901.338 | 2.150 |
| T09/2025 | 1.266 | 2.716.785 | 2.052 |
| T08/2025 | 1.363 | 2.924.943 | 2.270 |
| T07/2025 | 1.453 | 3.118.080 | 2.208 |
| T06/2025 | 1.433 | 3.075.161 | 2.187 |