QNINHH01
PC06NN ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNNH01 → QNINHH01 · PC06NN0600032
Số công tơ
D8320222202355140
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
NC13CC01
Tên trạm
Chợ Chùa 1
Site ID cũ
QNNH01
Site ID mới
QNINHH01
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:28:26.242625
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
23.159 kWh
TB 1.930 kWh/tháng
Tổng tiền
52.782.769 ₫
52.78 triệu ₫
Đơn giá TB
2.279 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2202355140 | 119.540,3 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.511 | 3.242.546 | 2.813 |
| T04/2026 | 1.466 | 3.145.977 | 2.725 |
| T03/2026 | 1.601 | 3.435.682 | 2.558 |
| T02/2026 | 1.384 | 2.970.009 | 2.222 |
| T01/2026 | 1.502 | 3.505.773 | 2.480 |
| T12/2025 | 1.511 | 3.523.441 | 2.423 |
| T11/2025 | 1.528 | 3.569.891 | 2.479 |
| T10/2025 | 1.612 | 3.765.824 | 2.640 |
| T09/2025 | 2.575 | 5.956.576 | 2.653 |
| T08/2025 | 2.781 | 6.458.250 | 2.543 |
| T07/2025 | 2.813 | 6.534.966 | 3.246 |
| T06/2025 | 2.875 | 6.673.834 | 3.242 |