🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo ngày +44.8%
Tiêu thụ ngày (20/10): 91,2 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 63,0 kWh/ngày · Delta: +44.8% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (63.0 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TH
Vũ Minh Thông
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Huỳnh Ngọc Hiệp
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: Chợ Chùa 1
Mã trạm: NC13CC01
Site ID mới: QNINHH01
Site ID cũ: QNNH01
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ,Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D8320222202355140
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
31.222 kWh
TB 1.951 kWh/tháng
Tổng tiền
70.085.645 ₫
70.09 triệu ₫
Đơn giá TB
2.245 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
26 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 2202355140 128.119,6 91,2 204.742
19/10/2026 2202355140 128.028,4 83,1 186.552
18/10/2026 2202355140 127.945,3 94,9 213.054
17/10/2026 2202355140 127.850,4 67,2 150.944
16/10/2026 2202355140 127.783,1 82,3 184.826
15/10/2026 2202355140 127.700,8 80,0 179.598
14/10/2026 2202355140 127.620,8 93,9 210.798
13/10/2026 2202355140 127.526,9 66,5 149.280
12/10/2026 2202355140 127.460,4 81,1 182.025
11/10/2026 2202355140 127.379,3 111,7 250.694
10/10/2026 2202355140 127.267,6 46,9 105.353
09/10/2026 2202355140 127.220,7 66,1 148.470
08/10/2026 2202355140 127.154,5 100,9 226.473
07/10/2026 2202355140 127.053,6 81,4 182.651
06/10/2026 2202355140 126.972,3 70,4 157.927
05/10/2026 2202355140 126.901,9 85,1 191.060
04/10/2026 2202355140 126.816,8 84,6 189.895
03/10/2026 2202355140 126.732,2 84,9 190.622
02/10/2026 2202355140 126.647,3 85,5 192.009
01/10/2026 2202355140 126.561,7 85,6 192.117
30/09/2026 2202355140 126.476,2 85,6 192.151
29/09/2026 2202355140 126.390,6 84,8 190.395
28/09/2026 2202355140 126.305,7 83,8 188.047
27/09/2026 2202355140 126.222,0 84,2 189.053
26/09/2026 2202355140 126.137,8 105,2 236.078
25/09/2026 2202355140 126.032,6 — —
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:05:34 21/10/2026 2202355140 128.193,105 0,148 VC
12:09:21 21/10/2026 2202355140 128.171,186 0,148 VC
06:06:48 21/10/2026 2202355140 128.149,903 0,148 VC
00:10:41 21/10/2026 2202355140 128.132,247 0,148 VC
20:26:31 20/10/2026 2202355140 128.119,590 0,148 VC
12:06:42 20/10/2026 2202355140 128.089,358 0,148 VC
06:05:50 20/10/2026 2202355140 128.067,809 0,148 VC
00:07:59 20/10/2026 2202355140 128.049,901 0,148 VC
18:07:10 19/10/2026 2202355140 128.028,381 0,148 VC
12:12:17 19/10/2026 2202355140 128.006,414 0,146 VC
06:07:39 19/10/2026 2202355140 127.984,964 0,146 VC
00:09:58 19/10/2026 2202355140 127.967,361 0,146 VC
18:05:02 18/10/2026 2202355140 127.945,275 0,146 VC
13:09:31 18/10/2026 2202355140 127.927,674 0,146 VC
07:38:01 18/10/2026 2202355140 127.908,051 0,146 VC
14:03:06 17/10/2026 2202355140 127.850,363 0,146 VC
06:38:33 17/10/2026 2202355140 127.824,079 0,146 VC
00:10:18 17/10/2026 2202355140 127.804,559 0,146 VC
18:09:10 16/10/2026 2202355140 127.783,120 0,146 VC
12:07:03 16/10/2026 2202355140 127.760,695 0,145 VC
06:11:59 16/10/2026 2202355140 127.739,783 0,145 VC
00:09:41 16/10/2026 2202355140 127.722,132 0,145 VC
18:04:11 15/10/2026 2202355140 127.700,783 0,145 VC
12:10:39 15/10/2026 2202355140 127.679,538 0,145 VC
07:03:40 15/10/2026 2202355140 127.661,747 0,145 VC
18:10:27 14/10/2026 2202355140 127.620,775 0,145 VC
14:38:21 14/10/2026 2202355140 127.608,399 0,145 VC
10:34:26 14/10/2026 2202355140 127.594,339 0,145 VC
14:07:00 13/10/2026 2202355140 127.526,868 0,139 VC
07:37:16 13/10/2026 2202355140 127.504,275 0,139 VC
00:04:37 13/10/2026 2202355140 127.481,343 0,139 VC
18:05:35 12/10/2026 2202355140 127.460,366 0,139 VC
13:53:42 12/10/2026 2202355140 127.445,087 0,139 VC
06:04:18 12/10/2026 2202355140 127.417,871 0,139 VC
02:08:22 12/10/2026 2202355140 127.406,127 0,139 VC
18:08:45 11/10/2026 2202355140 127.379,277 0,139 VC
12:11:56 11/10/2026 2202355140 127.358,456 0,139 VC
09:44:47 11/10/2026 2202355140 127.349,835 0,139 VC
08:32:56 10/10/2026 2202355140 127.267,597 0,137 VC
18:06:15 09/10/2026 2202355140 127.220,664 0,137 VC
12:39:46 09/10/2026 2202355140 127.201,133 0,137 VC
06:10:57 09/10/2026 2202355140 127.178,763 0,137 VC
01:45:57 09/10/2026 2202355140 127.165,874 0,137 VC
22:04:02 08/10/2026 2202355140 127.154,523 0,137 VC
19:08:12 08/10/2026 2202355140 127.144,591 0,137 VC
04:35:03 08/10/2026 2202355140 127.096,855 0,134 VC
15:06:14 07/10/2026 2202355140 127.053,633 0,134 VC
14:34:14 06/10/2026 2202355140 126.972,265 0,134 VC
00:37:27 06/10/2026 2202355140 126.925,602 0,134 VC
18:05:19 05/10/2026 2202355140 126.901,911 0,134 VC
12:12:54 05/10/2026 2202355140 126.879,793 0,110 VC
06:19:55 05/10/2026 2202355140 126.858,003 0,106 VC
00:09:54 05/10/2026 2202355140 126.838,817 0,106 VC
18:07:25 04/10/2026 2202355140 126.816,797 0,106 VC
12:08:20 04/10/2026 2202355140 126.794,424 0,106 VC
06:06:44 04/10/2026 2202355140 126.772,684 0,106 VC
00:11:51 04/10/2026 2202355140 126.754,327 0,106 VC
18:07:09 03/10/2026 2202355140 126.732,202 0,106 VC
12:09:58 03/10/2026 2202355140 126.710,402 0,105 VC
06:09:10 03/10/2026 2202355140 126.687,661 0,105 VC
00:08:01 03/10/2026 2202355140 126.668,891 0,105 VC
18:08:34 02/10/2026 2202355140 126.647,283 0,105 VC
12:11:05 02/10/2026 2202355140 126.624,491 0,090 VC
06:06:38 02/10/2026 2202355140 126.602,057 0,086 VC
00:09:43 02/10/2026 2202355140 126.583,545 0,086 VC
18:06:28 01/10/2026 2202355140 126.561,746 0,086 VC
12:16:53 01/10/2026 2202355140 126.539,763 0,077 VC
06:07:29 01/10/2026 2202355140 126.516,999 0,068 VC
00:09:59 01/10/2026 2202355140 126.498,464 0,068 VC
18:05:05 30/09/2026 2202355140 126.476,161 0,068 VC
12:42:47 30/09/2026 2202355140 126.455,588 0,003 VC
06:08:58 30/09/2026 2202355140 126.431,090 0,242 VC
00:08:09 30/09/2026 2202355140 126.412,375 0,242 VC
18:13:22 29/09/2026 2202355140 126.390,561 0,242 VC
12:12:34 29/09/2026 2202355140 126.367,767 0,224 VC
06:10:22 29/09/2026 2202355140 126.345,367 0,222 VC
00:15:01 29/09/2026 2202355140 126.326,889 0,222 VC
18:14:07 28/09/2026 2202355140 126.305,743 0,222 VC
12:11:41 28/09/2026 2202355140 126.283,358 0,218 VC
06:14:37 28/09/2026 2202355140 126.261,833 0,216 VC
01:41:04 28/09/2026 2202355140 126.247,796 0,216 VC
18:12:04 27/09/2026 2202355140 126.221,971 0,216 VC
12:10:52 27/09/2026 2202355140 126.200,077 0,216 VC
06:06:38 27/09/2026 2202355140 126.178,070 0,216 VC
00:41:35 27/09/2026 2202355140 126.161,678 0,216 VC
18:05:34 26/09/2026 2202355140 126.137,751 0,216 VC
12:16:19 26/09/2026 2202355140 126.116,440 0,216 VC
06:06:37 26/09/2026 2202355140 126.093,772 0,216 VC
00:10:18 26/09/2026 2202355140 126.076,072 0,216 VC
12:14:54 25/09/2026 2202355140 126.032,582 0,213 VC
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
15 kW
Hôm nay
73,5 kWh
/ Ngưỡng 104,9 kWh
Hôm qua
91,2 kWh
Tháng này
1.782 kWh
/ Ngưỡng 2.751 kWh (65%)
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Last update từ CPC: 2024-05-01T19:49:59.1241558
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 NMJ
T08/2026 1 31-08-2026 NMJ
T07/2026 1 31-07-2026 NMJ
T06/2026 1 30-06-2026 NMJ
T05/2026 1 31-05-2026 NMJ
T04/2026 1 30-04-2026 NMJ
T03/2026 1 31-03-2026 NMJ
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 2.392 5.133.136 2.575
T08/2026 2.333 5.006.525 2.781
T07/2026 1.876 4.025.821 2.813
T06/2026 1.462 3.137.394 2.875
T05/2026 1.511 3.242.546 2.813
T04/2026 1.466 3.145.977 2.725
T03/2026 1.601 3.435.682 2.558
T02/2026 1.384 2.970.009 2.222
T01/2026 1.502 3.505.773 2.480
T12/2025 1.511 3.523.441 2.423
T11/2025 1.528 3.569.891 2.479
T10/2025 1.612 3.765.824 2.640
T09/2025 2.575 5.956.576 2.653
T08/2025 2.781 6.458.250 2.543
T07/2025 2.813 6.534.966 3.246
T06/2025 2.875 6.673.834 3.242