🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo ngày +59.4%
Tiêu thụ ngày (22/08): 78,6 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 49,3 kWh/ngày · Delta: +59.4% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (49.3 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TH
Vũ Minh Thông
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Huỳnh Ngọc Hiệp
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: Chợ Chùa 1
Mã trạm: NC13CC01
Site ID mới: QNINHH01
Site ID cũ: QNNH01
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ,Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D8320222202355140
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 14 tháng
26.497 kWh
TB 1.893 kWh/tháng
Tổng tiền
59.945.984
59.95 triệu ₫
Đơn giá TB
2.262 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
23 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
22/08/2026 2202355140 123.378,0 78,6 177.843
21/08/2026 2202355140 123.299,4 78,4 177.367
20/08/2026 2202355140 123.221,0 71,0 160.542
19/08/2026 2202355140 123.150,0 66,9 151.346
18/08/2026 2202355140 123.083,1 93,9 212.504
17/08/2026 2202355140 122.989,2 77,3 174.974
16/08/2026 2202355140 122.911,9 77,9 176.223
15/08/2026 2202355140 122.834,0 76,2 172.300
14/08/2026 2202355140 122.757,8 79,3 179.514
13/08/2026 2202355140 122.678,5 38,9 88.085
12/08/2026 2202355140 122.639,5 78,1 176.598
11/08/2026 2202355140 122.561,5 77,7 175.825
10/08/2026 2202355140 122.483,8 77,5 175.372
09/08/2026 2202355140 122.406,2 78,4 177.324
08/08/2026 2202355140 122.327,9 79,1 178.876
07/08/2026 2202355140 122.248,8 78,1 176.743
06/08/2026 2202355140 122.170,7 83,1 187.924
05/08/2026 2202355140 122.087,6 78,8 178.182
04/08/2026 2202355140 122.008,8 93,3 211.065
03/08/2026 2202355140 121.915,6 62,5 141.360
02/08/2026 2202355140 121.853,1 77,9 176.232
01/08/2026 2202355140 121.775,2 89,3 201.971
31/07/2026 2202355140 121.685,9
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:06:42 23/08/2026 2202355140 123.456,183 0,046 VC
12:06:54 23/08/2026 2202355140 123.435,889 0,046 VC
06:14:48 23/08/2026 2202355140 123.416,223 0,046 VC
00:06:12 23/08/2026 2202355140 123.398,339 0,046 VC
18:07:01 22/08/2026 2202355140 123.378,008 0,046 VC
12:05:47 22/08/2026 2202355140 123.357,829 0,046 VC
06:06:39 22/08/2026 2202355140 123.337,404 0,046 VC
00:05:22 22/08/2026 2202355140 123.319,401 0,046 VC
18:07:28 21/08/2026 2202355140 123.299,399 0,046 VC
12:04:59 21/08/2026 2202355140 123.279,061 0,046 VC
06:07:36 21/08/2026 2202355140 123.259,314 0,046 VC
00:06:05 21/08/2026 2202355140 123.241,289 0,046 VC
18:07:27 20/08/2026 2202355140 123.221,000 0,046 VC
12:07:20 20/08/2026 2202355140 123.200,778 0,046 VC
07:35:20 20/08/2026 2202355140 123.184,325 0,046 VC
00:06:50 20/08/2026 2202355140 123.163,079 0,046 VC
20:12:55 19/08/2026 2202355140 123.150,038 0,046 VC
16:23:09 19/08/2026 2202355140 123.137,226 0,046 VC
15:32:07 19/08/2026 2202355140 123.134,620 0,046 VC
00:10:21 19/08/2026 2202355140 123.086,471 0,046 VC
23:05:52 18/08/2026 2202355140 123.083,141 0,046 VC
19:15:23 18/08/2026 2202355140 123.070,378 0,046 VC
12:07:16 18/08/2026 2202355140 123.046,906 0,046 VC
06:05:47 18/08/2026 2202355140 123.027,064 0,046 VC
00:11:20 18/08/2026 2202355140 123.009,817 0,046 VC
18:05:21 17/08/2026 2202355140 122.989,211 0,046 VC
12:06:10 17/08/2026 2202355140 122.969,339 0,046 VC
06:06:00 17/08/2026 2202355140 122.949,502 0,046 VC
00:06:19 17/08/2026 2202355140 122.932,186 0,046 VC
18:05:21 16/08/2026 2202355140 122.911,870 0,046 VC
12:05:13 16/08/2026 2202355140 122.892,137 0,046 VC
06:05:38 16/08/2026 2202355140 122.871,934 0,046 VC
00:06:03 16/08/2026 2202355140 122.854,239 0,046 VC
18:08:36 15/08/2026 2202355140 122.833,977 0,046 VC
12:10:13 15/08/2026 2202355140 122.813,890 0,046 VC
06:07:02 15/08/2026 2202355140 122.793,816 0,046 VC
00:07:11 15/08/2026 2202355140 122.776,478 0,046 VC
18:35:13 14/08/2026 2202355140 122.757,818 0,046 VC
12:07:55 14/08/2026 2202355140 122.736,167 0,046 VC
06:04:58 14/08/2026 2202355140 122.716,086 0,046 VC
00:05:51 14/08/2026 2202355140 122.698,718 0,046 VC
18:05:36 13/08/2026 2202355140 122.678,470 0,046 VC
12:08:58 13/08/2026 2202355140 122.653,073 0,046 VC
06:09:55 13/08/2026 2202355140 122.651,090 0,043 VC
00:07:09 13/08/2026 2202355140 122.651,090 0,041 VC
18:04:30 12/08/2026 2202355140 122.639,535 0,041 VC
12:06:21 12/08/2026 2202355140 122.619,051 0,036 VC
06:06:42 12/08/2026 2202355140 122.598,995 0,036 VC
00:07:53 12/08/2026 2202355140 122.581,479 0,036 VC
18:05:36 11/08/2026 2202355140 122.561,476 0,033 VC
12:42:36 11/08/2026 2202355140 122.543,352 0,033 VC
06:05:09 11/08/2026 2202355140 122.521,338 0,033 VC
00:05:54 11/08/2026 2202355140 122.503,857 0,033 VC
18:05:37 10/08/2026 2202355140 122.483,759 0,033 VC
12:08:08 10/08/2026 2202355140 122.463,930 0,033 VC
09:10:29 10/08/2026 2202355140 122.453,718 0,009 VC
00:10:42 10/08/2026 2202355140 122.426,447 0,009 VC
18:13:10 09/08/2026 2202355140 122.406,242 0,009 VC
06:06:41 09/08/2026 2202355140 122.365,692 0,009 VC
00:07:41 09/08/2026 2202355140 122.348,284 0,009 VC
18:07:14 08/08/2026 2202355140 122.327,862 0,009 VC
12:05:40 08/08/2026 2202355140 122.307,472 0,009 VC
06:06:46 08/08/2026 2202355140 122.287,149 0,009 VC
00:05:52 08/08/2026 2202355140 122.269,703 0,009 VC
18:05:17 07/08/2026 2202355140 122.248,796 0,008 VC
12:12:40 07/08/2026 2202355140 122.228,633 0,008 VC
06:11:24 07/08/2026 2202355140 122.208,183 0,008 VC
00:05:45 07/08/2026 2202355140 122.190,608 0,008 VC
18:14:53 06/08/2026 2202355140 122.170,673 0,008 VC
12:06:23 06/08/2026 2202355140 122.147,235 0,008 VC
06:05:14 06/08/2026 2202355140 122.126,116 0,007 VC
00:12:19 06/08/2026 2202355140 122.108,646 0,007 VC
18:06:01 05/08/2026 2202355140 122.087,608 0,007 VC
12:10:29 05/08/2026 2202355140 122.067,125 0,007 VC
06:07:13 05/08/2026 2202355140 122.046,260 0,007 VC
00:08:08 05/08/2026 2202355140 122.028,987 0,007 VC
18:07:00 04/08/2026 2202355140 122.008,849 0,004 VC
12:14:43 04/08/2026 2202355140 121.989,107 0,004 VC
06:06:29 04/08/2026 2202355140 121.968,575 0,004 VC
00:06:56 04/08/2026 2202355140 121.951,155 0,004 VC
13:35:31 03/08/2026 2202355140 121.915,555 0,004 VC
07:25:38 03/08/2026 2202355140 121.894,749 0,003 VC
18:13:23 02/08/2026 2202355140 121.853,072 0,001 VC
12:06:36 02/08/2026 2202355140 121.832,711 0,001 VC
06:06:27 02/08/2026 2202355140 121.812,778 0,001 VC
00:07:11 02/08/2026 2202355140 121.795,361 0,001 VC
18:12:15 01/08/2026 2202355140 121.775,175 0,001 VC
17:38:27 01/08/2026 2202355140 121.773,134 0,001 VC
06:08:05 01/08/2026 2202355140 121.735,394 0,001 VC
14:17:08 31/07/2026 2202355140 121.685,901 0,000 VC
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
15 kW
Hôm nay
78,2 kWh
/ Ngưỡng 90,4 kWh
Hôm qua
78,6 kWh
Tháng này
1.770 kWh
/ Ngưỡng 2.157 kWh (82%)
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Last update từ CPC: 2024-05-01T19:49:59.1241558
Lịch ghi chỉ số
5 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T07/2026 1 31-07-2026 NMJ
T06/2026 1 30-06-2026 NMJ
T05/2026 1 31-05-2026 NMJ
T04/2026 1 30-04-2026 NMJ
T03/2026 1 31-03-2026 NMJ
Lịch sử tiêu thụ
14 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T07/2026 1.876 4.025.821 2.813
T06/2026 1.462 3.137.394 2.875
T05/2026 1.511 3.242.546 2.813
T04/2026 1.466 3.145.977 2.725
T03/2026 1.601 3.435.682 2.558
T02/2026 1.384 2.970.009 2.222
T01/2026 1.502 3.505.773 2.480
T12/2025 1.511 3.523.441 2.423
T11/2025 1.528 3.569.891 2.479
T10/2025 1.612 3.765.824 2.640
T09/2025 2.575 5.956.576 2.653
T08/2025 2.781 6.458.250 2.543
T07/2025 2.813 6.534.966 3.246
T06/2025 2.875 6.673.834 3.242