QNISTT03
PC06HH ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNSY11 → QNISTT03 · PC06HH0925529
Số công tơ
D4320242400130048
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
HC11WW03
Tên trạm
TBA Sơn Liên 3
Site ID cũ
QNSY11
Site ID mới
QNISTT03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:55:56.196642
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
10.830 kWh
TB 903 kWh/tháng
Tổng tiền
23.240.747 ₫
23.24 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2400130048 | 11.830,1 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 856 | 1.836.942 | 253 |
| T04/2026 | 800 | 1.716.768 | — |
| T03/2026 | 912 | 1.957.116 | — |
| T02/2026 | 842 | 1.806.898 | — |
| T01/2026 | 943 | 2.023.640 | — |
| T12/2025 | 947 | 2.032.224 | — |
| T11/2025 | 897 | 1.924.926 | — |
| T10/2025 | 900 | 1.931.364 | — |
| T09/2025 | 907 | 1.946.386 | — |
| T08/2025 | 921 | 1.976.429 | — |
| T07/2025 | 983 | 2.109.479 | — |
| T06/2025 | 922 | 1.978.575 | — |