Số công tơ
D4320242400130048
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
HC11WW03
Tên trạm
TBA Sơn Liên 3
Site ID cũ
QNSY11
Site ID mới
QNISTT03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:55:56.196642
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
10.830 kWh
TB 903 kWh/tháng
Tổng tiền
23.240.747
23.24 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2400130048 11.830,1
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 856 1.836.942 253
T04/2026 800 1.716.768
T03/2026 912 1.957.116
T02/2026 842 1.806.898
T01/2026 943 2.023.640
T12/2025 947 2.032.224
T11/2025 897 1.924.926
T10/2025 900 1.931.364
T09/2025 907 1.946.386
T08/2025 921 1.976.429
T07/2025 983 2.109.479
T06/2025 922 1.978.575