QNISTT01
PC06HH ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNSY10 → QNISTT01 · PC06HH0925528
Số công tơ
D4320242400128427
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
HC11OO02
Tên trạm
TBA Sơn Bua 2
Site ID cũ
QNSY10
Site ID mới
QNISTT01
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:55:55.980383
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
9.176 kWh
TB 765 kWh/tháng
Tổng tiền
19.691.330 ₫
19.69 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2400128427 | 9.927,2 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 669 | 1.435.647 | 214 |
| T04/2026 | 714 | 1.532.215 | — |
| T03/2026 | 833 | 1.787.585 | — |
| T02/2026 | 698 | 1.497.880 | — |
| T01/2026 | 784 | 1.682.433 | — |
| T12/2025 | 785 | 1.684.579 | — |
| T11/2025 | 760 | 1.630.930 | — |
| T10/2025 | 776 | 1.665.265 | — |
| T09/2025 | 758 | 1.626.638 | — |
| T08/2025 | 806 | 1.729.644 | — |
| T07/2025 | 817 | 1.753.249 | — |
| T06/2025 | 776 | 1.665.265 | — |