Số công tơ
D4320242400128427
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
HC11OO02
Tên trạm
TBA Sơn Bua 2
Site ID cũ
QNSY10
Site ID mới
QNISTT01
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:55:55.980383
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
9.176 kWh
TB 765 kWh/tháng
Tổng tiền
19.691.330
19.69 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2400128427 9.927,2
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 669 1.435.647 214
T04/2026 714 1.532.215
T03/2026 833 1.787.585
T02/2026 698 1.497.880
T01/2026 784 1.682.433
T12/2025 785 1.684.579
T11/2025 760 1.630.930
T10/2025 776 1.665.265
T09/2025 758 1.626.638
T08/2025 806 1.729.644
T07/2025 817 1.753.249
T06/2025 776 1.665.265