Số công tơ
D4320242400173225
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
HC13DD01
Tên trạm
TBA Sơn Thành 1
Site ID cũ
QNSH25
Site ID mới
QNISOH07
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:55:55.758782
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
5.588 kWh
TB 466 kWh/tháng
Tổng tiền
11.991.625
11.99 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2400173225 6.379,9
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 546 1.171.694 362
T04/2026 526 1.128.775
T03/2026 483 1.036.499
T02/2026 407 873.406
T01/2026 431 924.909
T12/2025 439 942.076
T11/2025 426 914.179
T10/2025 461 989.288
T09/2025 447 959.244
T08/2025 492 1.055.812
T07/2025 525 1.126.629
T06/2025 405 869.114