Số công tơ
D7120232302251397
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
HC13FF02
Tên trạm
TBA Sơn Thủy 2
Site ID cũ
QNSH24
Site ID mới
QNISTY02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:55:55.583943
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
12.552 kWh
TB 1.046 kWh/tháng
Tổng tiền
26.936.092
26.94 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2302251397 21.105,9
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.084 2.326.221 919
T04/2026 1.087 2.332.659 924
T03/2026 1.132 2.429.227 940
T02/2026 951 2.040.808 819
T01/2026 1.061 2.276.864 926
T12/2025 1.085 2.328.367 890
T11/2025 1.001 2.148.106 929
T10/2025 1.086 2.330.513 781
T09/2025 1.019 2.186.733 531
T08/2025 1.058 2.270.426
T07/2025 998 2.141.668
T06/2025 990 2.124.500