QNISTH02
PC06HH ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNSY04 → QNISTH02 · PC06HH0923782
Số công tơ
D71201717702971
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
HC11ZZ06
Tên trạm
TBA Sơn Màu 6
Site ID cũ
QNSY04
Site ID mới
QNISTH02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:55:55.333031
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
9.289 kWh
TB 774 kWh/tháng
Tổng tiền
19.933.822 ₫
19.93 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 17702971 | 33.910,3 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 762 | 1.635.222 | 676 |
| T04/2026 | 736 | 1.579.427 | 449 |
| T03/2026 | 783 | 1.680.287 | 474 |
| T02/2026 | 663 | 1.422.771 | 427 |
| T01/2026 | 751 | 1.611.616 | 468 |
| T12/2025 | 819 | 1.757.541 | 457 |
| T11/2025 | 773 | 1.658.827 | 465 |
| T10/2025 | 765 | 1.641.659 | 469 |
| T09/2025 | 789 | 1.693.162 | 468 |
| T08/2025 | 809 | 1.736.082 | 442 |
| T07/2025 | 818 | 1.755.395 | 462 |
| T06/2025 | 821 | 1.761.833 | 456 |