Số công tơ
D71201717702971
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
HC11ZZ06
Tên trạm
TBA Sơn Màu 6
Site ID cũ
QNSY04
Site ID mới
QNISTH02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:55:55.333031
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
9.289 kWh
TB 774 kWh/tháng
Tổng tiền
19.933.822
19.93 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 17702971 33.910,3
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 762 1.635.222 676
T04/2026 736 1.579.427 449
T03/2026 783 1.680.287 474
T02/2026 663 1.422.771 427
T01/2026 751 1.611.616 468
T12/2025 819 1.757.541 457
T11/2025 773 1.658.827 465
T10/2025 765 1.641.659 469
T09/2025 789 1.693.162 468
T08/2025 809 1.736.082 442
T07/2025 818 1.755.395 462
T06/2025 821 1.761.833 456