Số công tơ
D43201717177178
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
HC13MM02
Tên trạm
TBA Sơn Hải 2
Site ID cũ
QNSH04
Site ID mới
QNISTY01
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:55:55.108264
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
9.555 kWh
TB 796 kWh/tháng
Tổng tiền
20.504.649
20.50 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 17177178 56.292,0
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 566 1.214.613 809
T04/2026 618 1.326.203 827
T03/2026 652 1.399.166 853
T02/2026 560 1.201.738 758
T01/2026 614 1.317.619 847
T12/2025 628 1.347.663 840
T11/2025 781 1.675.995 858
T10/2025 1.087 2.332.659 877
T09/2025 1.086 2.330.513 860
T08/2025 885 1.899.175 838
T07/2025 918 1.969.991 968
T06/2025 1.160 2.489.314 907