Số công tơ
D43201717033888
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
HC13BB02
Tên trạm
TBA Sơn Mùa 2
Site ID cũ
QNSY08
Site ID mới
QNISTT04
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:55:54.899625
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
9.163 kWh
TB 764 kWh/tháng
Tổng tiền
19.663.432
19.66 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 17033888 50.102,6
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 790 1.695.308 750
T04/2026 767 1.645.951 752
T03/2026 809 1.736.082 786
T02/2026 708 1.519.340 709
T01/2026 767 1.645.951 773
T12/2025 761 1.633.076 763
T11/2025 726 1.557.967 824
T10/2025 760 1.630.930 838
T09/2025 740 1.588.010 840
T08/2025 773 1.658.827 824
T07/2025 776 1.665.265 840
T06/2025 786 1.686.725 814