QNISTT04
PC06HH ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNSY08 → QNISTT04 · PC06HH0921746
Số công tơ
D43201717033888
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
HC13BB02
Tên trạm
TBA Sơn Mùa 2
Site ID cũ
QNSY08
Site ID mới
QNISTT04
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:55:54.899625
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
9.163 kWh
TB 764 kWh/tháng
Tổng tiền
19.663.432 ₫
19.66 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 17033888 | 50.102,6 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 790 | 1.695.308 | 750 |
| T04/2026 | 767 | 1.645.951 | 752 |
| T03/2026 | 809 | 1.736.082 | 786 |
| T02/2026 | 708 | 1.519.340 | 709 |
| T01/2026 | 767 | 1.645.951 | 773 |
| T12/2025 | 761 | 1.633.076 | 763 |
| T11/2025 | 726 | 1.557.967 | 824 |
| T10/2025 | 760 | 1.630.930 | 838 |
| T09/2025 | 740 | 1.588.010 | 840 |
| T08/2025 | 773 | 1.658.827 | 824 |
| T07/2025 | 776 | 1.665.265 | 840 |
| T06/2025 | 786 | 1.686.725 | 814 |