Số công tơ
D8320222202355103
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
HC13FF05
Tên trạm
TBA Sơn Thủy 5
Site ID cũ
QNSH14
Site ID mới
QNISTY03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:55:54.618635
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
12.737 kWh
TB 1.061 kWh/tháng
Tổng tiền
27.333.092
27.33 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2202355103 67.385,5
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.246 2.673.866 997
T04/2026 1.188 2.549.400 1.017
T03/2026 1.091 2.341.242 1.042
T02/2026 908 1.948.532 902
T01/2026 1.041 2.233.944 1.020
T12/2025 978 2.098.749 960
T11/2025 955 2.049.392 1.154
T10/2025 1.052 2.257.550 1.209
T09/2025 1.036 2.223.215 1.334
T08/2025 1.096 2.351.972 1.437
T07/2025 1.079 2.315.491 1.127
T06/2025 1.067 2.289.739 1.102