QNISTY03
PC06HH ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNSH14 → QNISTY03 · PC06HH0919348
Số công tơ
D8320222202355103
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
HC13FF05
Tên trạm
TBA Sơn Thủy 5
Site ID cũ
QNSH14
Site ID mới
QNISTY03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:55:54.618635
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
12.737 kWh
TB 1.061 kWh/tháng
Tổng tiền
27.333.092 ₫
27.33 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2202355103 | 67.385,5 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.246 | 2.673.866 | 997 |
| T04/2026 | 1.188 | 2.549.400 | 1.017 |
| T03/2026 | 1.091 | 2.341.242 | 1.042 |
| T02/2026 | 908 | 1.948.532 | 902 |
| T01/2026 | 1.041 | 2.233.944 | 1.020 |
| T12/2025 | 978 | 2.098.749 | 960 |
| T11/2025 | 955 | 2.049.392 | 1.154 |
| T10/2025 | 1.052 | 2.257.550 | 1.209 |
| T09/2025 | 1.036 | 2.223.215 | 1.334 |
| T08/2025 | 1.096 | 2.351.972 | 1.437 |
| T07/2025 | 1.079 | 2.315.491 | 1.127 |
| T06/2025 | 1.067 | 2.289.739 | 1.102 |