QNISOH06
PC06HH ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNSH22 → QNISOH06 · PC06HH0919155
Số công tơ
D7120212102258439
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
HC13DD06
Tên trạm
TBA Sơn Thành 6
Site ID cũ
QNSH22
Site ID mới
QNISOH06
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:55:54.396918
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
7.718 kWh
TB 643 kWh/tháng
Tổng tiền
16.562.518 ₫
16.56 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2102258439 | 40.527,9 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 669 | 1.435.647 | 623 |
| T04/2026 | 640 | 1.373.414 | 625 |
| T03/2026 | 678 | 1.454.961 | 662 |
| T02/2026 | 582 | 1.248.949 | 584 |
| T01/2026 | 640 | 1.373.414 | 669 |
| T12/2025 | 647 | 1.388.436 | 626 |
| T11/2025 | 621 | 1.332.641 | 633 |
| T10/2025 | 658 | 1.412.042 | 784 |
| T09/2025 | 614 | 1.317.619 | 643 |
| T08/2025 | 644 | 1.381.998 | 646 |
| T07/2025 | 663 | 1.422.771 | 663 |
| T06/2025 | 662 | 1.420.626 | 648 |