Số công tơ
D71201616313624
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
HC13UU09
Tên trạm
TBA Sơn Lăng 9
Site ID cũ
QNSH23
Site ID mới
QNISHA04
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:55:54.170178
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
8.678 kWh
TB 723 kWh/tháng
Tổng tiền
18.622.641
18.62 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 16313624 44.644,6
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 668 1.433.501 980
T04/2026 655 1.405.604 960
T03/2026 669 1.435.647 894
T02/2026 561 1.203.884 778
T01/2026 634 1.360.539 878
T12/2025 619 1.328.349 830
T11/2025 610 1.309.036 853
T10/2025 652 1.399.166 896
T09/2025 646 1.386.290 887
T08/2025 869 1.864.839 885
T07/2025 1.039 2.229.652 906
T06/2025 1.056 2.266.134 885