Số công tơ
D4320232300035708
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
HC13UU04
Tên trạm
TBA Sơn Lăng 4
Site ID cũ
QNSH20
Site ID mới
QNISHA03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:55:53.929319
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
13.997 kWh
TB 1.166 kWh/tháng
Tổng tiền
30.037.004
30.04 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2300035708 275,9
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.284 2.755.413 1.083
T04/2026 1.219 2.615.925 989
T03/2026 1.228 2.635.239 1.001
T02/2026 1.028 2.206.047 874
T01/2026 1.146 2.459.270 992
T12/2025 1.165 2.500.043 943
T11/2025 1.058 2.270.426 966
T10/2025 1.112 2.386.308 1.009
T09/2025 1.135 2.435.665 1.017
T08/2025 1.187 2.547.255 1.009
T07/2025 1.226 2.630.947 1.032
T06/2025 1.209 2.594.466 1.020