QNISHA03
PC06HH ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNSH20 → QNISHA03 · PC06HH0919075
Số công tơ
D4320232300035708
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
HC13UU04
Tên trạm
TBA Sơn Lăng 4
Site ID cũ
QNSH20
Site ID mới
QNISHA03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:55:53.929319
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
13.997 kWh
TB 1.166 kWh/tháng
Tổng tiền
30.037.004 ₫
30.04 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2300035708 | 275,9 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.284 | 2.755.413 | 1.083 |
| T04/2026 | 1.219 | 2.615.925 | 989 |
| T03/2026 | 1.228 | 2.635.239 | 1.001 |
| T02/2026 | 1.028 | 2.206.047 | 874 |
| T01/2026 | 1.146 | 2.459.270 | 992 |
| T12/2025 | 1.165 | 2.500.043 | 943 |
| T11/2025 | 1.058 | 2.270.426 | 966 |
| T10/2025 | 1.112 | 2.386.308 | 1.009 |
| T09/2025 | 1.135 | 2.435.665 | 1.017 |
| T08/2025 | 1.187 | 2.547.255 | 1.009 |
| T07/2025 | 1.226 | 2.630.947 | 1.032 |
| T06/2025 | 1.209 | 2.594.466 | 1.020 |