Số công tơ
D7120252502252419
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
HC11JJ16
Tên trạm
TBA Sơn Hạ 16
Site ID cũ
QNSH21
Site ID mới
QNISOH02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:55:53.716311
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
13.233 kWh
TB 1.103 kWh/tháng
Tổng tiền
28.397.487
28.40 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2502252419 9.782,6
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.163 2.495.751 982
T04/2026 1.115 2.392.745 882
T03/2026 1.163 2.495.751 898
T02/2026 1.002 2.150.252 807
T01/2026 1.108 2.377.724 915
T12/2025 1.114 2.390.599 833
T11/2025 1.036 2.223.215 828
T10/2025 1.146 2.459.270 877
T09/2025 1.073 2.302.615 895
T08/2025 1.090 2.339.096 845
T07/2025 1.104 2.369.140 869
T06/2025 1.119 2.401.329 852