QNISTH03
PC06HH ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNSY09 → QNISTH03 · PC06HH0919049
Số công tơ
D43201919092836
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
HC13GG07
Tên trạm
TBA Sơn Tinh 7
Site ID cũ
QNSY09
Site ID mới
QNISTH03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:55:53.508560
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
10.182 kWh
TB 849 kWh/tháng
Tổng tiền
21.850.164 ₫
21.85 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 19092836 | 11.306,8 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 880 | 1.888.445 | 823 |
| T04/2026 | 844 | 1.811.190 | 857 |
| T03/2026 | 892 | 1.914.196 | 846 |
| T02/2026 | 764 | 1.639.513 | 763 |
| T01/2026 | 840 | 1.802.606 | 834 |
| T12/2025 | 855 | 1.834.796 | 808 |
| T11/2025 | 811 | 1.740.374 | 815 |
| T10/2025 | 821 | 1.761.833 | 828 |
| T09/2025 | 828 | 1.776.855 | 815 |
| T08/2025 | 878 | 1.884.153 | — |
| T07/2025 | 896 | 1.922.780 | 855 |
| T06/2025 | 873 | 1.873.423 | 730 |