Số công tơ
D71201515977432
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
HC13DD04
Tên trạm
TBA Sơn Thành 4
Site ID cũ
QNSH19
Site ID mới
QNISOH05
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:55:53.262105
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
15.264 kWh
TB 1.272 kWh/tháng
Tổng tiền
32.755.934
32.76 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 15977432 67.907,1
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.430 3.068.723 1.106
T04/2026 1.370 2.939.965 1.111
T03/2026 1.536 3.296.195 1.234
T02/2026 1.279 2.744.683 1.013
T01/2026 1.234 2.648.115 1.159
T12/2025 1.171 2.512.919 1.036
T11/2025 1.103 2.366.994 1.093
T10/2025 1.125 2.414.205 1.176
T09/2025 1.167 2.504.335 1.239
T08/2025 1.284 2.755.413 1.173
T07/2025 1.295 2.779.018 1.263
T06/2025 1.270 2.725.369 1.131