QNISLH04
PC06HH ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNSH18 → QNISLH04 · PC06HH0918473
Số công tơ
D4320202000056971
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
HC13QQ02
Tên trạm
TBA Sơn Giang 2
Site ID cũ
QNSH18
Site ID mới
QNISLH04
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:55:52.997677
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
17.630 kWh
TB 1.469 kWh/tháng
Tổng tiền
37.833.275 ₫
37.83 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2000056971 | 17.328,2 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.500 | 3.218.940 | 1.400 |
| T04/2026 | 1.541 | 3.306.924 | 1.396 |
| T03/2026 | 1.685 | 3.615.943 | 1.441 |
| T02/2026 | 1.352 | 2.901.338 | 1.324 |
| T01/2026 | 1.508 | 3.236.108 | 1.471 |
| T12/2025 | 1.351 | 2.899.192 | 1.409 |
| T11/2025 | 1.364 | 2.927.089 | 1.415 |
| T10/2025 | 1.474 | 3.163.145 | 1.394 |
| T09/2025 | 1.406 | 3.017.220 | 1.368 |
| T08/2025 | 1.443 | 3.096.620 | 1.258 |
| T07/2025 | 1.485 | 3.186.751 | 1.435 |
| T06/2025 | 1.521 | 3.264.005 | 1.303 |