Số công tơ
D43201818492774
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
HC13LL03
Tên trạm
TBA Sơn Kỳ 3
Site ID cũ
QNSH07
Site ID mới
QNISKY02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:55:52.747144
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
14.103 kWh
TB 1.175 kWh/tháng
Tổng tiền
30.264.472
30.26 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 18492774 11.721,6
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.257 2.697.472 1.103
T04/2026 1.217 2.611.633 1.134
T03/2026 1.270 2.725.369 1.044
T02/2026 1.096 2.351.972 935
T01/2026 1.195 2.564.422 1.033
T12/2025 1.176 2.523.649 1.000
T11/2025 1.121 2.405.621 1.017
T10/2025 1.181 2.534.379 1.052
T09/2025 1.113 2.388.453 1.042
T08/2025 1.139 2.444.248 998
T07/2025 1.197 2.568.714 1.105
T06/2025 1.141 2.448.540 1.027