QNISKY02
PC06HH ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNSH07 → QNISKY02 · PC06HH0918472
Số công tơ
D43201818492774
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
HC13LL03
Tên trạm
TBA Sơn Kỳ 3
Site ID cũ
QNSH07
Site ID mới
QNISKY02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:55:52.747144
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
14.103 kWh
TB 1.175 kWh/tháng
Tổng tiền
30.264.472 ₫
30.26 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 18492774 | 11.721,6 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.257 | 2.697.472 | 1.103 |
| T04/2026 | 1.217 | 2.611.633 | 1.134 |
| T03/2026 | 1.270 | 2.725.369 | 1.044 |
| T02/2026 | 1.096 | 2.351.972 | 935 |
| T01/2026 | 1.195 | 2.564.422 | 1.033 |
| T12/2025 | 1.176 | 2.523.649 | 1.000 |
| T11/2025 | 1.121 | 2.405.621 | 1.017 |
| T10/2025 | 1.181 | 2.534.379 | 1.052 |
| T09/2025 | 1.113 | 2.388.453 | 1.042 |
| T08/2025 | 1.139 | 2.444.248 | 998 |
| T07/2025 | 1.197 | 2.568.714 | 1.105 |
| T06/2025 | 1.141 | 2.448.540 | 1.027 |