Số công tơ
D43201616191771
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
HC13CC02
Tên trạm
TBA Sơn Bao 2
Site ID cũ
QNSH05
Site ID mới
QNISHA05
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:55:52.514574
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
13.401 kWh
TB 1.117 kWh/tháng
Tổng tiền
28.758.011
28.76 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 16191771 77.964,4
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 928 1.991.451 1.355
T04/2026 932 2.000.035 1.269
T03/2026 983 2.109.479 1.211
T02/2026 846 1.815.482 971
T01/2026 928 1.991.451 1.045
T12/2025 936 2.008.619 988
T11/2025 1.027 2.203.901 1.093
T10/2025 1.195 2.564.422 1.148
T09/2025 1.305 2.800.478 1.222
T08/2025 1.440 3.090.182 1.194
T07/2025 1.455 3.122.372 1.206
T06/2025 1.426 3.060.139 1.202