Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (58.6 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TH
Vũ Minh Thông
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Đặng Phước Nam
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: TBA Sơn Lăng 6
Mã trạm: HC13UU06
Site ID mới: QNISHA02
Site ID cũ: QNSH12
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D4320222200021550
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
26.447 kWh
TB 1.653 kWh/tháng
Tổng tiền
56.754.203 ₫
56.75 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
29 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 2200021550 102.828,2 56,0 120.088
19/10/2026 2200021550 102.772,3 71,7 153.865
18/10/2026 2200021550 102.700,6 35,8 76.782
17/10/2026 2200021550 102.664,8 47,0 100.903
16/10/2026 2200021550 102.617,8 46,1 98.972
15/10/2026 2200021550 102.571,6 73,7 158.243
14/10/2026 2200021550 102.497,9 29,7 63.692
13/10/2026 2200021550 102.468,2 54,7 117.341
12/10/2026 2200021550 102.413,5 39,5 84.851
11/10/2026 2200021550 102.374,0 93,7 200.991
09/10/2026 2200021550 102.280,3 140,7 302.022
07/10/2026 2200021550 102.139,6 14,9 32.018
06/10/2026 2200021550 102.124,7 63,5 136.183
05/10/2026 2200021550 102.061,2 54,1 116.139
04/10/2026 2200021550 102.007,1 54,7 117.470
03/10/2026 2200021550 101.952,4 48,9 104.937
02/10/2026 2200021550 101.903,5 48,5 103.993
01/10/2026 2200021550 101.855,0 48,2 103.435
30/09/2026 2200021550 101.806,8 52,8 113.350
29/09/2026 2200021550 101.754,0 49,3 105.710
28/09/2026 2200021550 101.704,7 69,3 148.758
27/09/2026 2200021550 101.635,4 23,7 50.816
26/09/2026 2200021550 101.611,7 74,2 159.230
25/09/2026 2200021550 101.537,5 43,1 92.534
24/09/2026 2200021550 101.494,4 61,2 131.376
23/09/2026 2200021550 101.433,2 47,3 101.504
22/09/2026 2200021550 101.385,9 56,7 121.762
21/09/2026 2200021550 101.329,1 52,9 113.521
20/09/2026 2200021550 101.276,2 21,2 45.409
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:32:31 21/10/2026 2200021550 102.876,120 1.108,120 —
14:47:14 21/10/2026 2200021550 102.864,820 1.096,820 —
00:34:22 21/10/2026 2200021550 102.836,560 1.068,560 —
20:52:47 20/10/2026 2200021550 102.828,220 1.060,220 —
13:10:47 20/10/2026 2200021550 102.806,100 1.038,100 —
09:38:02 20/10/2026 2200021550 102.799,080 1.031,080 —
04:47:04 20/10/2026 2200021550 102.791,500 1.023,500 —
18:47:55 19/10/2026 2200021550 102.772,260 1.004,260 —
08:08:20 19/10/2026 2200021550 102.749,940 981,940 —
11:19:43 18/10/2026 2200021550 102.700,560 932,560 —
18:38:01 17/10/2026 2200021550 102.664,780 896,780 —
12:39:55 17/10/2026 2200021550 102.652,180 884,180 —
07:30:58 17/10/2026 2200021550 102.642,840 874,840 —
18:33:27 16/10/2026 2200021550 102.617,760 849,760 —
09:11:35 16/10/2026 2200021550 102.594,860 826,860 —
00:30:20 16/10/2026 2200021550 102.579,980 811,980 —
20:07:14 15/10/2026 2200021550 102.571,640 803,640 —
06:32:16 15/10/2026 2200021550 102.538,620 770,620 —
03:08:02 15/10/2026 2200021550 102.533,000 765,000 —
12:37:34 14/10/2026 2200021550 102.497,900 729,900 —
06:33:35 14/10/2026 2200021550 102.486,500 718,500 —
05:08:32 14/10/2026 2200021550 102.484,280 716,280 —
19:26:21 13/10/2026 2200021550 102.468,220 700,220 —
12:26:44 13/10/2026 2200021550 102.449,260 681,260 —
06:47:01 13/10/2026 2200021550 102.439,780 671,780 —
18:29:58 12/10/2026 2200021550 102.413,540 645,540 —
14:28:00 12/10/2026 2200021550 102.404,660 636,660 —
05:28:12 12/10/2026 2200021550 102.389,120 621,120 —
20:47:25 11/10/2026 2200021550 102.374,000 606,000 —
20:04:39 11/10/2026 2200021550 102.371,320 603,320 —
12:53:24 11/10/2026 2200021550 102.356,080 588,080 —
11:34:40 11/10/2026 2200021550 102.354,920 586,920 —
21:12:49 09/10/2026 2200021550 102.280,340 512,340 —
16:14:57 09/10/2026 2200021550 102.268,660 500,660 —
05:04:45 07/10/2026 2200021550 102.139,600 371,600 —
21:50:24 06/10/2026 2200021550 102.124,680 356,680 —
09:40:26 06/10/2026 2200021550 102.095,080 327,080 —
00:30:12 06/10/2026 2200021550 102.078,980 310,980 —
18:25:20 05/10/2026 2200021550 102.061,220 293,220 —
12:31:19 05/10/2026 2200021550 102.045,600 277,600 —
08:36:32 05/10/2026 2200021550 102.038,900 270,900 —
18:26:25 04/10/2026 2200021550 102.007,100 239,100 —
12:21:42 04/10/2026 2200021550 101.988,900 220,900 —
06:38:28 04/10/2026 2200021550 101.978,700 210,700 —
00:29:06 04/10/2026 2200021550 101.968,800 200,800 —
18:18:06 03/10/2026 2200021550 101.952,360 184,360 —
12:25:00 03/10/2026 2200021550 101.938,180 170,180 —
06:24:06 03/10/2026 2200021550 101.926,820 158,820 —
00:22:01 03/10/2026 2200021550 101.918,420 150,420 —
18:26:17 02/10/2026 2200021550 101.903,460 135,460 —
12:20:05 02/10/2026 2200021550 101.891,220 123,220 —
06:28:11 02/10/2026 2200021550 101.880,880 112,880 —
00:28:56 02/10/2026 2200021550 101.870,800 102,800 —
18:24:18 01/10/2026 2200021550 101.855,000 87,000 —
15:35:01 01/10/2026 2200021550 101.846,820 78,820 —
15:14:42 01/10/2026 2200021550 101.845,660 77,660 —
08:40:01 01/10/2026 2200021550 101.835,420 67,420 —
00:24:17 01/10/2026 2200021550 101.822,180 54,180 —
18:22:35 30/09/2026 2200021550 101.806,800 38,800 —
16:00:33 30/09/2026 2200021550 101.801,620 33,620 —
06:23:54 30/09/2026 2200021550 101.780,940 1.553,940 —
00:27:44 30/09/2026 2200021550 101.768,840 1.541,840 —
18:29:53 29/09/2026 2200021550 101.753,980 1.526,980 —
12:29:14 29/09/2026 2200021550 101.738,960 1.511,960 —
06:29:16 29/09/2026 2200021550 101.727,380 1.500,380 —
01:01:26 29/09/2026 2200021550 101.717,880 1.490,880 —
18:40:32 28/09/2026 2200021550 101.704,720 1.477,720 —
06:30:59 28/09/2026 2200021550 101.676,780 1.449,780 —
07:06:59 27/09/2026 2200021550 101.635,400 1.408,400 —
05:23:52 27/09/2026 2200021550 101.632,660 1.405,660 —
20:16:29 26/09/2026 2200021550 101.611,720 1.384,720 —
12:23:24 26/09/2026 2200021550 101.590,960 1.363,960 —
09:05:26 26/09/2026 2200021550 101.582,900 1.355,900 —
03:00:53 26/09/2026 2200021550 101.573,380 1.346,380 —
12:27:40 25/09/2026 2200021550 101.537,520 1.310,520 —
06:24:39 25/09/2026 2200021550 101.526,820 1.299,820 —
00:27:38 25/09/2026 2200021550 101.508,640 1.281,640 —
18:28:48 24/09/2026 2200021550 101.494,400 1.267,400 —
12:53:10 24/09/2026 2200021550 101.480,600 1.253,600 —
10:42:12 24/09/2026 2200021550 101.475,180 1.248,180 —
12:22:55 23/09/2026 2200021550 101.433,180 1.206,180 —
01:31:41 23/09/2026 2200021550 101.412,740 1.185,740 —
13:44:56 22/09/2026 2200021550 101.385,880 1.158,880 —
06:25:00 22/09/2026 2200021550 101.369,500 1.142,500 —
12:24:43 21/09/2026 2200021550 101.329,140 1.102,140 —
10:03:00 21/09/2026 2200021550 101.324,800 1.097,800 —
04:50:34 21/09/2026 2200021550 101.315,640 1.088,640 —
12:21:49 20/09/2026 2200021550 101.276,240 1.049,240 —
06:23:53 20/09/2026 2200021550 101.265,560 1.038,560 —
00:24:22 20/09/2026 2200021550 101.255,080 1.028,080 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 HSU6
T08/2026 1 31-08-2026 HSU6
T07/2026 1 31-07-2026 HSU6
T06/2026 1 30-06-2026 HSU6
T05/2026 1 31-05-2026 HSU6
T04/2026 1 30-04-2026 HSU6
T03/2026 1 31-03-2026 HSU6
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 1.541 3.306.924 1.494
T08/2026 1.776 3.811.225 1.569
T07/2026 1.841 3.950.712 1.544
T06/2026 1.658 3.558.002 1.476
T05/2026 2.006 4.304.796 1.400
T04/2026 1.915 4.109.513 1.515
T03/2026 1.658 3.558.002 1.470
T02/2026 1.672 3.588.045 1.585
T01/2026 1.932 4.145.995 1.736
T12/2025 1.599 3.431.390 1.871
T11/2025 1.363 2.924.943 1.635
T10/2025 1.403 3.010.782 1.671
T09/2025 1.494 3.206.064 1.689
T08/2025 1.569 3.367.011 1.692
T07/2025 1.544 3.313.362 1.719
T06/2025 1.476 3.167.437 1.734