Số công tơ
D4320222200021550
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
HC13UU06
Tên trạm
TBA Sơn Lăng 6
Site ID cũ
QNSH12
Site ID mới
QNISHA02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:55:52.243207
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
19.631 kWh
TB 1.636 kWh/tháng
Tổng tiền
42.127.340
42.13 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2200021550 96.281,8
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 2.006 4.304.796 1.400
T04/2026 1.915 4.109.513 1.515
T03/2026 1.658 3.558.002 1.470
T02/2026 1.672 3.588.045 1.585
T01/2026 1.932 4.145.995 1.736
T12/2025 1.599 3.431.390 1.871
T11/2025 1.363 2.924.943 1.635
T10/2025 1.403 3.010.782 1.671
T09/2025 1.494 3.206.064 1.689
T08/2025 1.569 3.367.011 1.692
T07/2025 1.544 3.313.362 1.719
T06/2025 1.476 3.167.437 1.734