QNISHA02
PC06HH ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNSH12 → QNISHA02 · PC06HH0918470
Số công tơ
D4320222200021550
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
HC13UU06
Tên trạm
TBA Sơn Lăng 6
Site ID cũ
QNSH12
Site ID mới
QNISHA02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:55:52.243207
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
19.631 kWh
TB 1.636 kWh/tháng
Tổng tiền
42.127.340 ₫
42.13 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2200021550 | 96.281,8 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 2.006 | 4.304.796 | 1.400 |
| T04/2026 | 1.915 | 4.109.513 | 1.515 |
| T03/2026 | 1.658 | 3.558.002 | 1.470 |
| T02/2026 | 1.672 | 3.588.045 | 1.585 |
| T01/2026 | 1.932 | 4.145.995 | 1.736 |
| T12/2025 | 1.599 | 3.431.390 | 1.871 |
| T11/2025 | 1.363 | 2.924.943 | 1.635 |
| T10/2025 | 1.403 | 3.010.782 | 1.671 |
| T09/2025 | 1.494 | 3.206.064 | 1.689 |
| T08/2025 | 1.569 | 3.367.011 | 1.692 |
| T07/2025 | 1.544 | 3.313.362 | 1.719 |
| T06/2025 | 1.476 | 3.167.437 | 1.734 |