QNISOH01
PC06HH ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNSH15 → QNISOH01 · PC06HH0913918
Số công tơ
D7120202002252278
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
HC13JJ01
Tên trạm
TBA Sơn Hạ 1
Site ID cũ
QNSH15
Site ID mới
QNISOH01
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:50.009997
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
15.575 kWh
TB 1.298 kWh/tháng
Tổng tiền
33.423.328 ₫
33.42 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2002252278 | 101.072,2 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.515 | 3.251.129 | 1.162 |
| T04/2026 | 1.442 | 3.094.474 | 1.176 |
| T03/2026 | 1.487 | 3.191.043 | 1.198 |
| T02/2026 | 1.262 | 2.708.202 | 1.055 |
| T01/2026 | 1.404 | 3.012.928 | 1.197 |
| T12/2025 | 1.321 | 2.834.813 | 1.144 |
| T11/2025 | 1.149 | 2.465.708 | 1.127 |
| T10/2025 | 1.209 | 2.594.466 | 1.154 |
| T09/2025 | 1.106 | 2.373.432 | 1.176 |
| T08/2025 | 1.202 | 2.579.444 | 1.120 |
| T07/2025 | 1.236 | 2.652.407 | 1.245 |
| T06/2025 | 1.242 | 2.665.282 | 1.179 |