Số công tơ
D4320212100106453
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
HC13QQ11
Tên trạm
TBA Sơn Giang 11
Site ID cũ
QNSH16
Site ID mới
QNISLH03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:49.759291
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
14.339 kWh
TB 1.195 kWh/tháng
Tổng tiền
30.770.919
30.77 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2100106453 65.952,4
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.199 2.573.006 1.259
T04/2026 1.138 2.442.102 1.126
T03/2026 1.149 2.465.708 1.066
T02/2026 971 2.083.727 939
T01/2026 1.082 2.321.929 1.064
T12/2025 1.153 2.474.292 1.011
T11/2025 1.140 2.446.394 1.036
T10/2025 1.239 2.658.844 1.122
T09/2025 1.226 2.630.947 1.161
T08/2025 1.320 2.832.667 1.080
T07/2025 1.364 2.927.089 1.191
T06/2025 1.358 2.914.214 1.127