Số công tơ
D4320212100138429
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
HC13QQ04
Tên trạm
TBA Sơn Giang 4
Site ID cũ
QNSH08
Site ID mới
QNISLH02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:49.497545
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
17.028 kWh
TB 1.419 kWh/tháng
Tổng tiền
36.541.407
36.54 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2100138429 88.421,6
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.660 3.562.294 1.287
T04/2026 1.480 3.176.021 1.258
T03/2026 1.378 2.957.133 1.339
T02/2026 1.223 2.624.509 1.219
T01/2026 1.305 2.800.478 1.310
T12/2025 1.332 2.858.419 1.243
T11/2025 1.366 2.931.381 1.588
T10/2025 1.542 3.309.070 1.573
T09/2025 1.503 3.225.378 1.511
T08/2025 1.399 3.002.198 1.518
T07/2025 1.425 3.057.993 1.670
T06/2025 1.415 3.036.533 1.535