QNISLH02
PC06HH ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNSH08 → QNISLH02 · PC06HH0909994
Số công tơ
D4320212100138429
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
HC13QQ04
Tên trạm
TBA Sơn Giang 4
Site ID cũ
QNSH08
Site ID mới
QNISLH02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:49.497545
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
17.028 kWh
TB 1.419 kWh/tháng
Tổng tiền
36.541.407 ₫
36.54 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2100138429 | 88.421,6 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.660 | 3.562.294 | 1.287 |
| T04/2026 | 1.480 | 3.176.021 | 1.258 |
| T03/2026 | 1.378 | 2.957.133 | 1.339 |
| T02/2026 | 1.223 | 2.624.509 | 1.219 |
| T01/2026 | 1.305 | 2.800.478 | 1.310 |
| T12/2025 | 1.332 | 2.858.419 | 1.243 |
| T11/2025 | 1.366 | 2.931.381 | 1.588 |
| T10/2025 | 1.542 | 3.309.070 | 1.573 |
| T09/2025 | 1.503 | 3.225.378 | 1.511 |
| T08/2025 | 1.399 | 3.002.198 | 1.518 |
| T07/2025 | 1.425 | 3.057.993 | 1.670 |
| T06/2025 | 1.415 | 3.036.533 | 1.535 |