🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo tháng +47.1%
Tháng hiện tại: 2.533 kWh · Trung bình 3 tháng trước: 1.722 kWh/tháng · Delta: +47.1% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng tháng hiện tại - Trung bình 3 tháng gần nhất) / Trung bình 3 tháng gần nhất] × 100%. Cảnh báo kích hoạt khi lượng điện năng tiêu thụ thực tế của tháng hiện tại chênh lệch vượt quá 30% so với mức tiêu thụ lịch sử bình quân của 3 tháng trước đó (không tính tháng hiện tại).
🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo ngày +48.0%
Tiêu thụ ngày (20/10): 84,9 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 57,4 kWh/ngày · Delta: +48.0% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (57.4 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TH
Vũ Minh Thông
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Dương Đình Long
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: TBA Sơn Giang 4
Mã trạm: HC13QQ04
Site ID mới: QNISLH02
Site ID cũ: QNSH08
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D4320212100138429
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
24.728 kWh
TB 1.546 kWh/tháng
Tổng tiền
53.065.300 ₫
53.07 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
19 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 2100138429 96.496,8 84,9 182.278
19/10/2026 2100138429 96.411,9 83,2 178.587
18/10/2026 2100138429 96.328,7 81,4 174.595
17/10/2026 2100138429 96.247,3 89,5 191.978
16/10/2026 2100138429 96.157,9 73,4 157.513
15/10/2026 2100138429 96.084,5 86,0 184.595
14/10/2026 2100138429 95.998,4 89,3 191.591
13/10/2026 2100138429 95.909,2 79,6 170.776
12/10/2026 2100138429 95.829,6 83,5 179.188
11/10/2026 2100138429 95.746,1 84,7 181.720
10/10/2026 2100138429 95.661,4 85,3 183.050
09/10/2026 2100138429 95.576,1 74,2 159.187
08/10/2026 2100138429 95.501,9 86,9 186.527
07/10/2026 2100138429 95.415,0 86,1 184.853
06/10/2026 2100138429 95.328,9 82,0 175.969
05/10/2026 2100138429 95.246,9 81,5 174.939
04/10/2026 2100138429 95.165,3 82,3 176.613
03/10/2026 2100138429 95.083,0 90,1 193.265
02/10/2026 2100138429 94.993,0 18,1 38.928
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:28:51 21/10/2026 2100138429 96.573,420 1.810,420 —
12:38:06 21/10/2026 2100138429 96.554,380 1.791,380 —
06:23:23 21/10/2026 2100138429 96.533,220 1.770,220 —
01:25:12 21/10/2026 2100138429 96.517,440 1.754,440 —
19:19:04 20/10/2026 2100138429 96.496,840 1.733,840 —
18:27:51 20/10/2026 2100138429 96.493,960 1.730,960 —
12:46:17 20/10/2026 2100138429 96.475,760 1.712,760 —
06:49:10 20/10/2026 2100138429 96.455,460 1.692,460 —
00:54:02 20/10/2026 2100138429 96.433,160 1.670,160 —
18:49:02 19/10/2026 2100138429 96.411,900 1.648,900 —
12:44:13 19/10/2026 2100138429 96.392,940 1.629,940 —
06:41:29 19/10/2026 2100138429 96.373,900 1.610,900 —
00:47:35 19/10/2026 2100138429 96.349,460 1.586,460 —
18:42:14 18/10/2026 2100138429 96.328,680 1.565,680 —
12:34:46 18/10/2026 2100138429 96.309,080 1.546,080 —
06:40:15 18/10/2026 2100138429 96.287,820 1.524,820 —
00:42:21 18/10/2026 2100138429 96.268,060 1.505,060 —
18:52:01 17/10/2026 2100138429 96.247,320 1.484,320 —
12:49:20 17/10/2026 2100138429 96.226,720 1.463,720 —
06:43:48 17/10/2026 2100138429 96.202,500 1.439,500 —
00:37:35 17/10/2026 2100138429 96.179,800 1.416,800 —
18:30:07 16/10/2026 2100138429 96.157,860 1.394,860 —
12:39:42 16/10/2026 2100138429 96.139,320 1.376,320 —
06:39:46 16/10/2026 2100138429 96.120,760 1.357,760 —
00:39:54 16/10/2026 2100138429 96.097,320 1.334,320 —
20:58:39 15/10/2026 2100138429 96.084,460 1.321,460 —
18:37:56 15/10/2026 2100138429 96.075,420 1.312,420 —
12:40:54 15/10/2026 2100138429 96.053,980 1.290,980 —
06:38:37 15/10/2026 2100138429 96.035,200 1.272,200 —
00:42:55 15/10/2026 2100138429 96.015,300 1.252,300 —
19:56:15 14/10/2026 2100138429 95.998,440 1.235,440 —
18:29:25 14/10/2026 2100138429 95.991,940 1.228,940 —
12:39:20 14/10/2026 2100138429 95.973,260 1.210,260 —
06:36:24 14/10/2026 2100138429 95.953,040 1.190,040 —
01:47:00 14/10/2026 2100138429 95.935,040 1.172,040 —
00:35:39 14/10/2026 2100138429 95.931,240 1.168,240 —
18:29:29 13/10/2026 2100138429 95.909,160 1.146,160 —
13:42:54 13/10/2026 2100138429 95.892,900 1.129,900 —
12:43:32 13/10/2026 2100138429 95.889,620 1.126,620 —
06:48:04 13/10/2026 2100138429 95.869,360 1.106,360 —
00:38:37 13/10/2026 2100138429 95.849,140 1.086,140 —
19:13:03 12/10/2026 2100138429 95.829,580 1.066,580 —
18:42:37 12/10/2026 2100138429 95.827,640 1.064,640 —
12:24:18 12/10/2026 2100138429 95.804,220 1.041,220 —
07:05:18 12/10/2026 2100138429 95.786,500 1.023,500 —
06:36:48 12/10/2026 2100138429 95.784,740 1.021,740 —
00:41:57 12/10/2026 2100138429 95.763,480 1.000,480 —
19:15:03 11/10/2026 2100138429 95.746,080 983,080 —
18:28:43 11/10/2026 2100138429 95.743,540 980,540 —
12:29:35 11/10/2026 2100138429 95.724,360 961,360 —
06:38:13 11/10/2026 2100138429 95.702,900 939,900 —
00:42:07 11/10/2026 2100138429 95.683,500 920,500 —
18:41:27 10/10/2026 2100138429 95.661,400 898,400 —
12:41:10 10/10/2026 2100138429 95.638,020 875,020 —
06:25:25 10/10/2026 2100138429 95.611,940 848,940 —
00:29:41 10/10/2026 2100138429 95.595,240 832,240 —
18:27:53 09/10/2026 2100138429 95.576,100 813,100 —
12:29:46 09/10/2026 2100138429 95.557,100 794,100 —
06:40:57 09/10/2026 2100138429 95.536,820 773,820 —
00:30:43 09/10/2026 2100138429 95.513,600 750,600 —
21:06:21 08/10/2026 2100138429 95.501,920 738,920 —
18:52:19 08/10/2026 2100138429 95.493,300 730,300 —
12:46:30 08/10/2026 2100138429 95.469,980 706,980 —
06:44:21 08/10/2026 2100138429 95.447,580 684,580 —
00:36:53 08/10/2026 2100138429 95.428,860 665,860 —
20:10:04 07/10/2026 2100138429 95.415,000 652,000 —
18:44:12 07/10/2026 2100138429 95.410,240 647,240 —
13:39:45 07/10/2026 2100138429 95.393,820 630,820 —
06:38:23 07/10/2026 2100138429 95.369,300 606,300 —
00:39:30 07/10/2026 2100138429 95.349,340 586,340 —
18:44:18 06/10/2026 2100138429 95.328,860 565,860 —
13:54:43 06/10/2026 2100138429 95.313,540 550,540 —
12:37:17 06/10/2026 2100138429 95.309,460 546,460 —
06:39:30 06/10/2026 2100138429 95.287,960 524,960 —
00:42:00 06/10/2026 2100138429 95.266,560 503,560 —
18:40:13 05/10/2026 2100138429 95.246,860 483,860 —
12:36:44 05/10/2026 2100138429 95.227,760 464,760 —
06:40:56 05/10/2026 2100138429 95.207,020 444,020 —
00:36:56 05/10/2026 2100138429 95.185,100 422,100 —
18:42:12 04/10/2026 2100138429 95.165,340 402,340 —
12:39:14 04/10/2026 2100138429 95.145,780 382,780 —
06:36:18 04/10/2026 2100138429 95.124,700 361,700 —
01:28:53 04/10/2026 2100138429 95.104,300 341,300 —
00:37:40 04/10/2026 2100138429 95.101,640 338,640 —
19:35:45 03/10/2026 2100138429 95.083,040 320,040 —
12:41:13 03/10/2026 2100138429 95.057,000 294,000 —
06:36:18 03/10/2026 2100138429 95.036,700 273,700 —
00:43:06 03/10/2026 2100138429 95.013,620 250,620 —
18:39:55 02/10/2026 2100138429 94.992,980 229,980 —
13:05:14 02/10/2026 2100138429 94.974,840 211,840 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 HSQ4
T08/2026 1 31-08-2026 HSQ4
T07/2026 1 31-07-2026 HSQ4
T06/2026 1 30-06-2026 HSQ4
T05/2026 1 31-05-2026 HSQ4
T04/2026 1 30-04-2026 HSQ4
T03/2026 1 31-03-2026 HSQ4
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 2.533 5.435.717 1.503
T08/2026 1.905 4.088.054 1.399
T07/2026 1.630 3.497.915 1.425
T06/2026 1.632 3.502.207 1.415
T05/2026 1.660 3.562.294 1.287
T04/2026 1.480 3.176.021 1.258
T03/2026 1.378 2.957.133 1.339
T02/2026 1.223 2.624.509 1.219
T01/2026 1.305 2.800.478 1.310
T12/2025 1.332 2.858.419 1.243
T11/2025 1.366 2.931.381 1.588
T10/2025 1.542 3.309.070 1.573
T09/2025 1.503 3.225.378 1.511
T08/2025 1.399 3.002.198 1.518
T07/2025 1.425 3.057.993 1.670
T06/2025 1.415 3.036.533 1.535