QNISHA06
PC06HH ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNSH10 → QNISHA06 · PC06HH0909992
Số công tơ
D43201818034230
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
HC13AA01
Tên trạm
TBA Sơn Thượng 1
Site ID cũ
QNSH10
Site ID mới
QNISHA06
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:49.238431
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
9.528 kWh
TB 794 kWh/tháng
Tổng tiền
20.446.707 ₫
20.45 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 18034230 | 43.963,1 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 784 | 1.682.433 | 897 |
| T04/2026 | 760 | 1.630.930 | 911 |
| T03/2026 | 803 | 1.723.206 | 943 |
| T02/2026 | 688 | 1.476.420 | 832 |
| T01/2026 | 782 | 1.678.141 | 955 |
| T12/2025 | 768 | 1.648.097 | 892 |
| T11/2025 | 745 | 1.598.740 | 939 |
| T10/2025 | 745 | 1.598.740 | 952 |
| T09/2025 | 744 | 1.596.594 | 954 |
| T08/2025 | 808 | 1.733.936 | 946 |
| T07/2025 | 945 | 2.027.932 | 972 |
| T06/2025 | 956 | 2.051.538 | 957 |