Số công tơ
D43201818034230
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
HC13AA01
Tên trạm
TBA Sơn Thượng 1
Site ID cũ
QNSH10
Site ID mới
QNISHA06
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:49.238431
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
9.528 kWh
TB 794 kWh/tháng
Tổng tiền
20.446.707
20.45 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 18034230 43.963,1
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 784 1.682.433 897
T04/2026 760 1.630.930 911
T03/2026 803 1.723.206 943
T02/2026 688 1.476.420 832
T01/2026 782 1.678.141 955
T12/2025 768 1.648.097 892
T11/2025 745 1.598.740 939
T10/2025 745 1.598.740 952
T09/2025 744 1.596.594 954
T08/2025 808 1.733.936 946
T07/2025 945 2.027.932 972
T06/2025 956 2.051.538 957