Số công tơ
D43201919406697
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
HC13PP03
Tên trạm
TBA Sơn Trung 3
Site ID cũ
QNSH13
Site ID mới
QNISTY04
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:48.972735
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
10.659 kWh
TB 888 kWh/tháng
Tổng tiền
22.873.788
22.87 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 19406697 31.736,0
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 913 1.959.261 803
T04/2026 882 1.892.737 768
T03/2026 925 1.985.013 824
T02/2026 799 1.714.622 739
T01/2026 908 1.948.532 841
T12/2025 917 1.967.845 809
T11/2025 852 1.828.358 820
T10/2025 893 1.916.342 809
T09/2025 885 1.899.175 792
T08/2025 910 1.952.824 770
T07/2025 874 1.875.569 799
T06/2025 901 1.933.510 786