QNISTY04
PC06HH ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNSH13 → QNISTY04 · PC06HH0909990
Số công tơ
D43201919406697
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
HC13PP03
Tên trạm
TBA Sơn Trung 3
Site ID cũ
QNSH13
Site ID mới
QNISTY04
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:48.972735
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
10.659 kWh
TB 888 kWh/tháng
Tổng tiền
22.873.788 ₫
22.87 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 19406697 | 31.736,0 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 913 | 1.959.261 | 803 |
| T04/2026 | 882 | 1.892.737 | 768 |
| T03/2026 | 925 | 1.985.013 | 824 |
| T02/2026 | 799 | 1.714.622 | 739 |
| T01/2026 | 908 | 1.948.532 | 841 |
| T12/2025 | 917 | 1.967.845 | 809 |
| T11/2025 | 852 | 1.828.358 | 820 |
| T10/2025 | 893 | 1.916.342 | 809 |
| T09/2025 | 885 | 1.899.175 | 792 |
| T08/2025 | 910 | 1.952.824 | 770 |
| T07/2025 | 874 | 1.875.569 | 799 |
| T06/2025 | 901 | 1.933.510 | 786 |