Số công tơ
D43201818035432
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
HC13NN01
Tên trạm
TBA Sơn Cao 1
Site ID cũ
QNSH06
Site ID mới
QNISLH01
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:48.731924
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
18.709 kWh
TB 1.559 kWh/tháng
Tổng tiền
40.148.765
40.15 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 18035432 81.526,9
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.588 3.407.784 1.522
T04/2026 1.555 3.336.968 1.528
T03/2026 1.600 3.433.536 1.502
T02/2026 1.372 2.944.257 1.430
T01/2026 1.452 3.115.934 1.670
T12/2025 1.499 3.216.794 1.491
T11/2025 1.475 3.165.291 1.481
T10/2025 1.612 3.459.288 1.619
T09/2025 1.494 3.206.064 1.624
T08/2025 1.596 3.424.952 1.589
T07/2025 1.694 3.635.256 1.717
T06/2025 1.772 3.802.641 1.680