QNISTA02
PC06HH ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNSY02 → QNISTA02 · PC06HH0909986
Số công tơ
D4320242400034741
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
HC11VV06
Tên trạm
TBA Sơn Tân 6
Site ID cũ
QNSY02
Site ID mới
QNISTA02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:48.477637
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
10.564 kWh
TB 880 kWh/tháng
Tổng tiền
22.669.920 ₫
22.67 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2400034741 | 22.508,9 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 916 | 1.965.699 | 800 |
| T04/2026 | 874 | 1.875.569 | 778 |
| T03/2026 | 929 | 1.993.597 | 828 |
| T02/2026 | 798 | 1.712.476 | 743 |
| T01/2026 | 894 | 1.918.488 | 815 |
| T12/2025 | 889 | 1.907.758 | 796 |
| T11/2025 | 857 | 1.839.088 | 799 |
| T10/2025 | 868 | 1.862.693 | 813 |
| T09/2025 | 847 | 1.817.628 | 822 |
| T08/2025 | 895 | 1.920.634 | 792 |
| T07/2025 | 899 | 1.929.218 | 812 |
| T06/2025 | 898 | 1.927.072 | 784 |