Số công tơ
D43201920054237
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
HC11VV08
Tên trạm
TBA Sơn Tân 8
Site ID cũ
QNSY06
Site ID mới
QNISTA03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:48.221034
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
9.702 kWh
TB 809 kWh/tháng
Tổng tiền
20.820.105
20.82 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 20054237 18.562,0
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 802 1.721.060 750
T04/2026 779 1.671.703 523
T03/2026 827 1.774.709 551
T02/2026 704 1.510.756 491
T01/2026 786 1.686.725 536
T12/2025 758 1.626.638 521
T11/2025 831 1.783.293 534
T10/2025 828 1.776.855 534
T09/2025 813 1.744.665 535
T08/2025 883 1.894.883 484
T07/2025 846 1.815.482 449
T06/2025 845 1.813.336 424