QNISTA03
PC06HH ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNSY06 → QNISTA03 · PC06HH0909985
Số công tơ
D43201920054237
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
HC11VV08
Tên trạm
TBA Sơn Tân 8
Site ID cũ
QNSY06
Site ID mới
QNISTA03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:48.221034
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
9.702 kWh
TB 809 kWh/tháng
Tổng tiền
20.820.105 ₫
20.82 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 20054237 | 18.562,0 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 802 | 1.721.060 | 750 |
| T04/2026 | 779 | 1.671.703 | 523 |
| T03/2026 | 827 | 1.774.709 | 551 |
| T02/2026 | 704 | 1.510.756 | 491 |
| T01/2026 | 786 | 1.686.725 | 536 |
| T12/2025 | 758 | 1.626.638 | 521 |
| T11/2025 | 831 | 1.783.293 | 534 |
| T10/2025 | 828 | 1.776.855 | 534 |
| T09/2025 | 813 | 1.744.665 | 535 |
| T08/2025 | 883 | 1.894.883 | 484 |
| T07/2025 | 846 | 1.815.482 | 449 |
| T06/2025 | 845 | 1.813.336 | 424 |