QNISTA01
PC06HH ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNSY01 → QNISTA01 · PC06HH0909984
Số công tơ
D7120242402264302
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
HC13RR01
Tên trạm
TBA Sơn Dung 1
Site ID cũ
QNSY01
Site ID mới
QNISTA01
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:28:25.371296
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
7.810 kWh
TB 651 kWh/tháng
Tổng tiền
16.759.946 ₫
16.76 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2402264302 | 3.908,7 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 938 | 2.012.910 | 834 |
| T04/2026 | 892 | 1.914.196 | 847 |
| T03/2026 | 949 | 2.036.516 | 877 |
| T02/2026 | 474 | 1.017.185 | 785 |
| T01/2026 | 0 | 0 | 860 |
| T12/2025 | 1 | 2.146 | 860 |
| T11/2025 | 0 | 0 | 834 |
| T10/2025 | 868 | 1.862.693 | 863 |
| T09/2025 | 901 | 1.933.510 | 868 |
| T08/2025 | 898 | 1.927.072 | 815 |
| T07/2025 | 949 | 2.036.516 | 894 |
| T06/2025 | 940 | 2.017.202 | 837 |