Số công tơ
D7120242402264302
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
HC13RR01
Tên trạm
TBA Sơn Dung 1
Site ID cũ
QNSY01
Site ID mới
QNISTA01
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:28:25.371296
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
7.810 kWh
TB 651 kWh/tháng
Tổng tiền
16.759.946
16.76 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2402264302 3.908,7
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 938 2.012.910 834
T04/2026 892 1.914.196 847
T03/2026 949 2.036.516 877
T02/2026 474 1.017.185 785
T01/2026 0 0 860
T12/2025 1 2.146 860
T11/2025 0 0 834
T10/2025 868 1.862.693 863
T09/2025 901 1.933.510 868
T08/2025 898 1.927.072 815
T07/2025 949 2.036.516 894
T06/2025 940 2.017.202 837