QNISTH01
PC06HH ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNSY05 → QNISTH01 · PC06HH0909983
Số công tơ
D43201313143870
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
HC13TT04
Tên trạm
TBA Sơn Lập 4
Site ID cũ
QNSY05
Site ID mới
QNISTH01
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:47.939533
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
9.963 kWh
TB 830 kWh/tháng
Tổng tiền
21.380.201 ₫
21.38 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 13143870 | 14.680,2 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 860 | 1.845.526 | 595 |
| T04/2026 | 831 | 1.783.293 | 421 |
| T03/2026 | 883 | 1.894.883 | 443 |
| T02/2026 | 752 | 1.613.762 | 401 |
| T01/2026 | 852 | 1.828.358 | 437 |
| T12/2025 | 849 | 1.821.920 | 427 |
| T11/2025 | 775 | 1.663.119 | 432 |
| T10/2025 | 811 | 1.740.374 | 438 |
| T09/2025 | 832 | 1.785.439 | 430 |
| T08/2025 | 827 | 1.774.709 | 434 |
| T07/2025 | 845 | 1.813.336 | 443 |
| T06/2025 | 846 | 1.815.482 | 427 |