Số công tơ
D43201717110781
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
HC11WW02
Tên trạm
TBA Sơn Liên 2
Site ID cũ
QNSY03
Site ID mới
QNISTT02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:47.643183
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
10.980 kWh
TB 915 kWh/tháng
Tổng tiền
23.562.643
23.56 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 17110781 68.215,0
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 929 1.993.597 670
T04/2026 899 1.929.218 431
T03/2026 1.211 2.598.758 462
T02/2026 806 1.729.644 768
T01/2026 909 1.950.678 852
T12/2025 908 1.948.532 959
T11/2025 811 1.740.374 986
T10/2025 858 1.841.234 984
T09/2025 878 1.884.153 986
T08/2025 933 2.002.181 945
T07/2025 923 1.980.721 993
T06/2025 915 1.963.553 965