Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (32.0 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TH
Vũ Minh Thông
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Dương Đình Long
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: TBA Sơn Ba 2
Mã trạm: HC13KK02
Site ID mới: QNISKY01
Site ID cũ: QNSH09
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D43201313208448
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
16.692 kWh
TB 1.043 kWh/tháng
Tổng tiền
35.820.363 ₫
35.82 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
21 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 13208448 51.220,5 33,8 72.533
19/10/2026 13208448 51.186,7 29,8 63.950
18/10/2026 13208448 51.156,9 31,1 66.739
17/10/2026 13208448 51.125,8 17,6 37.769
16/10/2026 13208448 51.108,2 30,2 64.808
15/10/2026 13208448 51.078,0 30,3 65.023
14/10/2026 13208448 51.047,7 30,8 66.096
13/10/2026 13208448 51.016,9 30,2 64.808
12/10/2026 13208448 50.986,7 26,7 57.297
11/10/2026 13208448 50.960,0 34,5 74.036
10/10/2026 13208448 50.925,5 31,2 66.954
09/10/2026 13208448 50.894,3 24,1 51.718
08/10/2026 13208448 50.870,2 37,0 79.401
07/10/2026 13208448 50.833,2 31,1 66.739
06/10/2026 13208448 50.802,1 30,6 65.666
05/10/2026 13208448 50.771,5 29,5 63.306
04/10/2026 13208448 50.742,0 31,3 67.169
03/10/2026 13208448 50.710,7 29,9 64.164
02/10/2026 13208448 50.680,8 30,1 64.593
01/10/2026 13208448 50.650,7 30,8 66.096
30/09/2026 13208448 50.619,9 21,9 46.997
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:15:05 21/10/2026 13208448 51.247,000 649,000 —
12:13:29 21/10/2026 13208448 51.239,300 641,300 —
06:13:01 21/10/2026 13208448 51.231,800 633,800 —
00:12:43 21/10/2026 13208448 51.225,200 627,200 —
20:39:35 20/10/2026 13208448 51.220,500 622,500 —
12:15:20 20/10/2026 13208448 51.209,200 611,200 —
06:15:24 20/10/2026 13208448 51.201,500 603,500 —
00:14:10 20/10/2026 13208448 51.194,900 596,900 —
18:18:06 19/10/2026 13208448 51.186,700 588,700 —
12:15:01 19/10/2026 13208448 51.178,800 580,800 —
06:14:33 19/10/2026 13208448 51.171,400 573,400 —
00:19:34 19/10/2026 13208448 51.165,000 567,000 —
18:18:45 18/10/2026 13208448 51.156,900 558,900 —
12:18:19 18/10/2026 13208448 51.149,000 551,000 —
06:23:21 18/10/2026 13208448 51.140,900 542,900 —
00:23:34 18/10/2026 13208448 51.134,400 536,400 —
18:19:51 17/10/2026 13208448 51.125,800 527,800 —
17:36:28 17/10/2026 13208448 51.124,800 526,800 —
06:14:20 17/10/2026 13208448 51.122,800 524,800 —
00:25:57 17/10/2026 13208448 51.116,600 518,600 —
18:11:25 16/10/2026 13208448 51.108,200 510,200 —
12:14:14 16/10/2026 13208448 51.100,300 502,300 —
06:12:01 16/10/2026 13208448 51.092,800 494,800 —
00:12:57 16/10/2026 13208448 51.086,300 488,300 —
18:15:22 15/10/2026 13208448 51.078,000 480,000 —
12:12:44 15/10/2026 13208448 51.070,000 472,000 —
06:18:59 15/10/2026 13208448 51.062,600 464,600 —
00:19:10 15/10/2026 13208448 51.056,200 458,200 —
18:15:38 14/10/2026 13208448 51.047,700 449,700 —
12:28:19 14/10/2026 13208448 51.039,800 441,800 —
06:22:01 14/10/2026 13208448 51.031,900 433,900 —
00:35:26 14/10/2026 13208448 51.025,600 427,600 —
18:19:17 13/10/2026 13208448 51.016,900 418,900 —
12:10:59 13/10/2026 13208448 51.008,600 410,600 —
06:17:06 13/10/2026 13208448 51.001,200 403,200 —
00:29:51 13/10/2026 13208448 50.995,000 397,000 —
18:22:19 12/10/2026 13208448 50.986,700 388,700 —
14:20:18 12/10/2026 13208448 50.981,600 383,600 —
06:15:21 12/10/2026 13208448 50.971,400 373,400 —
00:14:50 12/10/2026 13208448 50.965,000 367,000 —
20:30:32 11/10/2026 13208448 50.960,000 362,000 —
18:13:35 11/10/2026 13208448 50.956,700 358,700 —
12:28:58 11/10/2026 13208448 50.949,000 351,000 —
06:22:19 11/10/2026 13208448 50.940,600 342,600 —
00:26:11 11/10/2026 13208448 50.934,100 336,100 —
18:21:37 10/10/2026 13208448 50.925,500 327,500 —
12:33:11 10/10/2026 13208448 50.917,300 319,300 —
06:34:16 10/10/2026 13208448 50.909,200 311,200 —
00:26:26 10/10/2026 13208448 50.902,600 304,600 —
18:29:21 09/10/2026 13208448 50.894,300 296,300 —
12:22:14 09/10/2026 13208448 50.886,100 288,100 —
06:22:43 09/10/2026 13208448 50.878,400 280,400 —
00:22:32 09/10/2026 13208448 50.871,800 273,800 —
23:04:27 08/10/2026 13208448 50.870,200 272,200 —
18:29:41 08/10/2026 13208448 50.863,800 265,800 —
12:19:36 08/10/2026 13208448 50.855,600 257,600 —
06:29:42 08/10/2026 13208448 50.848,000 250,000 —
00:15:53 08/10/2026 13208448 50.841,300 243,300 —
18:28:21 07/10/2026 13208448 50.833,200 235,200 —
12:13:30 07/10/2026 13208448 50.824,800 226,800 —
06:16:25 07/10/2026 13208448 50.816,800 218,800 —
00:24:33 07/10/2026 13208448 50.810,500 212,500 —
18:21:37 06/10/2026 13208448 50.802,100 204,100 —
12:11:24 06/10/2026 13208448 50.793,700 195,700 —
06:26:34 06/10/2026 13208448 50.786,400 188,400 —
00:17:51 06/10/2026 13208448 50.779,700 181,700 —
18:13:38 05/10/2026 13208448 50.771,500 173,500 —
12:13:45 05/10/2026 13208448 50.763,800 165,800 —
06:16:37 05/10/2026 13208448 50.756,400 158,400 —
00:13:03 05/10/2026 13208448 50.749,700 151,700 —
18:27:54 04/10/2026 13208448 50.742,000 144,000 —
12:16:14 04/10/2026 13208448 50.733,600 135,600 —
06:15:51 04/10/2026 13208448 50.725,400 127,400 —
00:16:24 04/10/2026 13208448 50.719,000 121,000 —
18:11:28 03/10/2026 13208448 50.710,700 112,700 —
12:13:36 03/10/2026 13208448 50.703,000 105,000 —
06:12:05 03/10/2026 13208448 50.695,400 97,400 —
00:13:10 03/10/2026 13208448 50.688,900 90,900 —
18:14:45 02/10/2026 13208448 50.680,800 82,800 —
12:14:48 02/10/2026 13208448 50.673,000 75,000 —
06:25:48 02/10/2026 13208448 50.665,700 67,700 —
00:19:23 02/10/2026 13208448 50.659,000 61,000 —
18:18:17 01/10/2026 13208448 50.650,700 52,700 —
12:14:56 01/10/2026 13208448 50.642,900 44,900 —
06:12:34 01/10/2026 13208448 50.635,300 37,300 —
00:14:12 01/10/2026 13208448 50.628,700 30,700 —
18:08:07 30/09/2026 13208448 50.619,900 21,900 —
12:15:08 30/09/2026 13208448 50.612,000 14,000 —
06:15:58 30/09/2026 13208448 50.604,500 918,500 —
00:15:02 30/09/2026 13208448 50.598,000 912,000 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 HSK2
T08/2026 1 31-08-2026 HSK2
T07/2026 1 31-07-2026 HSK2
T06/2026 1 30-06-2026 HSK2
T05/2026 1 31-05-2026 HSK2
T04/2026 1 30-04-2026 HSK2
T03/2026 1 31-03-2026 HSK2
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 912 1.957.116 1.133
T08/2026 963 2.066.559 1.201
T07/2026 974 2.090.165 1.265
T06/2026 943 2.023.640 1.279
T05/2026 988 2.120.208 1.178
T04/2026 983 2.109.479 1.276
T03/2026 1.028 2.206.047 1.353
T02/2026 890 1.909.904 1.254
T01/2026 988 2.120.208 1.395
T12/2025 949 2.036.516 1.309
T11/2025 1.004 2.154.544 1.350
T10/2025 1.192 2.557.984 1.393
T09/2025 1.133 2.431.373 1.384
T08/2025 1.201 2.577.298 1.294
T07/2025 1.265 2.714.639 1.445
T06/2025 1.279 2.744.683 1.376