QNISKY01
PC06HH ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNSH09 → QNISKY01 · PC06HH0907218
Số công tơ
D43201313208448
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
HC13KK02
Tên trạm
TBA Sơn Ba 2
Site ID cũ
QNSH09
Site ID mới
QNISKY01
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:47.350017
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
12.900 kWh
TB 1.075 kWh/tháng
Tổng tiền
27.682.883 ₫
27.68 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 13208448 | 47.584,1 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 988 | 2.120.208 | 1.178 |
| T04/2026 | 983 | 2.109.479 | 1.276 |
| T03/2026 | 1.028 | 2.206.047 | 1.353 |
| T02/2026 | 890 | 1.909.904 | 1.254 |
| T01/2026 | 988 | 2.120.208 | 1.395 |
| T12/2025 | 949 | 2.036.516 | 1.309 |
| T11/2025 | 1.004 | 2.154.544 | 1.350 |
| T10/2025 | 1.192 | 2.557.984 | 1.393 |
| T09/2025 | 1.133 | 2.431.373 | 1.384 |
| T08/2025 | 1.201 | 2.577.298 | 1.294 |
| T07/2025 | 1.265 | 2.714.639 | 1.445 |
| T06/2025 | 1.279 | 2.744.683 | 1.376 |