Số công tơ
D8320242402361799
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
HC13DD02
Tên trạm
TBA Sơn Thành 2
Site ID cũ
QNSH03
Site ID mới
QNISOH04
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:47.180802
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
23.109 kWh
TB 1.926 kWh/tháng
Tổng tiền
50.336.129
50.34 triệu ₫
Đơn giá TB
2.178 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2402361799 13.580,4
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.939 4.161.016 1.665
T04/2026 2.087 4.478.619 1.381
T03/2026 1.801 3.864.874 1.306
T02/2026 1.440 3.090.182 1.090
T01/2026 1.471 3.394.662 1.214
T12/2025 1.553 3.568.729 1.175
T11/2025 1.602 3.687.143 1.241
T10/2025 2.184 4.708.592 1.334
T09/2025 2.230 4.785.491 1.323
T08/2025 2.510 5.386.360 1.749
T07/2025 2.309 4.955.022 1.679
T06/2025 1.983 4.255.439 1.667