QNISOH04
PC06HH ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNSH03 → QNISOH04 · PC06HH0904166
Số công tơ
D8320242402361799
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
HC13DD02
Tên trạm
TBA Sơn Thành 2
Site ID cũ
QNSH03
Site ID mới
QNISOH04
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:47.180802
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
23.109 kWh
TB 1.926 kWh/tháng
Tổng tiền
50.336.129 ₫
50.34 triệu ₫
Đơn giá TB
2.178 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2402361799 | 13.580,4 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.939 | 4.161.016 | 1.665 |
| T04/2026 | 2.087 | 4.478.619 | 1.381 |
| T03/2026 | 1.801 | 3.864.874 | 1.306 |
| T02/2026 | 1.440 | 3.090.182 | 1.090 |
| T01/2026 | 1.471 | 3.394.662 | 1.214 |
| T12/2025 | 1.553 | 3.568.729 | 1.175 |
| T11/2025 | 1.602 | 3.687.143 | 1.241 |
| T10/2025 | 2.184 | 4.708.592 | 1.334 |
| T09/2025 | 2.230 | 4.785.491 | 1.323 |
| T08/2025 | 2.510 | 5.386.360 | 1.749 |
| T07/2025 | 2.309 | 4.955.022 | 1.679 |
| T06/2025 | 1.983 | 4.255.439 | 1.667 |