Số công tơ
D71201616803062
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
HC13UU20
Tên trạm
TBA Sơn Lăng 20
Site ID cũ
Site ID mới
Mục đích SD
Business
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:46.886763
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
3.499 kWh
TB 292 kWh/tháng
Tổng tiền
11.911.154
11.91 triệu ₫
Đơn giá TB
3.404 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 16803062 29.290,8
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 233 793.169 353
T04/2026 346 1.177.839 267
T03/2026 252 857.848 192
T02/2026 259 881.677 187
T01/2026 233 793.169 228
T12/2025 256 871.465 197
T11/2025 234 796.573 256
T10/2025 291 990.611 219
T09/2025 353 1.201.668 202
T08/2025 339 1.154.010 260
T07/2025 348 1.184.648 244
T06/2025 355 1.208.477 299