🔻
Cảnh báo: Sản lượng điện giảm bất thường theo tháng -62.6%
Tháng hiện tại: 40 kWh · Trung bình 3 tháng trước: 107 kWh/tháng · Delta: -62.6% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng tháng hiện tại - Trung bình 3 tháng gần nhất) / Trung bình 3 tháng gần nhất] × 100%. Cảnh báo kích hoạt khi lượng điện năng tiêu thụ thực tế của tháng hiện tại chênh lệch vượt quá 30% so với mức tiêu thụ lịch sử bình quân của 3 tháng trước đó (không tính tháng hiện tại).
🔻
Cảnh báo: Sản lượng điện giảm bất thường theo ngày -81.8%
Tiêu thụ ngày (20/10): 0,6 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 3,6 kWh/ngày · Delta: -81.8% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (3.6 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
ME
Chưa phân công
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: —
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: TBA Sơn Lăng 20
Mã trạm: HC13UU20
Site ID mới: —
Site ID cũ: —
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D71201616803062
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
3.860 kWh
TB 241 kWh/tháng
Tổng tiền
13.140.056 ₫
13.14 triệu ₫
Đơn giá TB
3.404 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
21 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 16803062 29.494,1 0,6 2.213
19/10/2026 16803062 29.493,5 0,6 2.042
18/10/2026 16803062 29.492,9 0,6 2.077
17/10/2026 16803062 29.492,2 0,6 2.042
16/10/2026 16803062 29.491,6 0,6 2.042
15/10/2026 16803062 29.491,0 0,6 2.042
14/10/2026 16803062 29.490,4 0,5 1.838
13/10/2026 16803062 29.489,9 0,6 1.974
12/10/2026 16803062 29.489,3 0,6 1.940
11/10/2026 16803062 29.488,8 0,6 1.906
10/10/2026 16803062 29.488,2 0,6 1.906
09/10/2026 16803062 29.487,6 0,5 1.668
08/10/2026 16803062 29.487,1 1,7 5.923
07/10/2026 16803062 29.485,4 0,5 1.804
06/10/2026 16803062 29.484,9 0,5 1.804
05/10/2026 16803062 29.484,3 0,5 1.838
04/10/2026 16803062 29.483,8 0,5 1.838
03/10/2026 16803062 29.483,3 0,5 1.804
02/10/2026 16803062 29.482,7 0,5 1.804
01/10/2026 16803062 29.482,2 0,5 1.838
30/09/2026 16803062 29.481,7 0,3 919
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:33:56 21/10/2026 16803062 29.494,650 13,650 —
12:39:00 21/10/2026 16803062 29.494,500 13,500 —
06:46:11 21/10/2026 16803062 29.494,350 13,350 —
00:35:10 21/10/2026 16803062 29.494,200 13,200 —
20:48:18 20/10/2026 16803062 29.494,100 13,100 —
12:40:48 20/10/2026 16803062 29.493,900 12,900 —
06:40:10 20/10/2026 16803062 29.493,750 12,750 —
00:49:42 20/10/2026 16803062 29.493,600 12,600 —
18:42:22 19/10/2026 16803062 29.493,450 12,450 —
13:05:11 19/10/2026 16803062 29.493,310 12,310 —
06:43:39 19/10/2026 16803062 29.493,150 12,150 —
00:47:09 19/10/2026 16803062 29.493,000 12,000 —
18:43:18 18/10/2026 16803062 29.492,850 11,850 —
12:55:26 18/10/2026 16803062 29.492,700 11,700 —
06:43:12 18/10/2026 16803062 29.492,550 11,550 —
00:37:54 18/10/2026 16803062 29.492,390 11,390 —
18:35:44 17/10/2026 16803062 29.492,240 11,240 —
12:46:39 17/10/2026 16803062 29.492,100 11,100 —
06:37:05 17/10/2026 16803062 29.491,940 10,940 —
00:50:59 17/10/2026 16803062 29.491,800 10,800 —
18:35:41 16/10/2026 16803062 29.491,640 10,640 —
14:37:34 16/10/2026 16803062 29.491,540 10,540 —
12:49:34 16/10/2026 16803062 29.491,490 10,490 —
06:38:14 16/10/2026 16803062 29.491,340 10,340 —
00:39:02 16/10/2026 16803062 29.491,190 10,190 —
18:37:35 15/10/2026 16803062 29.491,040 10,040 —
12:38:53 15/10/2026 16803062 29.490,890 9,890 —
06:29:34 15/10/2026 16803062 29.490,730 9,730 —
00:38:24 15/10/2026 16803062 29.490,590 9,590 —
18:37:37 14/10/2026 16803062 29.490,440 9,440 —
13:52:13 14/10/2026 16803062 29.490,320 9,320 —
06:39:22 14/10/2026 16803062 29.490,190 9,190 —
00:39:16 14/10/2026 16803062 29.490,040 9,040 —
19:10:33 13/10/2026 16803062 29.489,900 8,900 —
12:44:10 13/10/2026 16803062 29.489,750 8,750 —
06:44:27 13/10/2026 16803062 29.489,610 8,610 —
00:44:21 13/10/2026 16803062 29.489,470 8,470 —
18:38:08 12/10/2026 16803062 29.489,320 8,320 —
14:22:03 12/10/2026 16803062 29.489,220 8,220 —
06:30:01 12/10/2026 16803062 29.489,040 8,040 —
00:44:51 12/10/2026 16803062 29.488,900 7,900 —
18:33:51 11/10/2026 16803062 29.488,750 7,750 —
12:36:25 11/10/2026 16803062 29.488,610 7,610 —
06:41:44 11/10/2026 16803062 29.488,480 7,480 —
00:52:45 11/10/2026 16803062 29.488,340 7,340 —
18:46:34 10/10/2026 16803062 29.488,190 7,190 —
12:48:40 10/10/2026 16803062 29.488,050 7,050 —
06:39:55 10/10/2026 16803062 29.487,910 6,910 —
00:49:48 10/10/2026 16803062 29.487,770 6,770 —
18:41:29 09/10/2026 16803062 29.487,630 6,630 —
12:39:22 09/10/2026 16803062 29.487,480 6,480 —
06:26:38 09/10/2026 16803062 29.487,330 6,330 —
00:38:21 09/10/2026 16803062 29.487,200 6,200 —
21:59:52 08/10/2026 16803062 29.487,140 6,140 —
18:34:26 08/10/2026 16803062 29.487,060 6,060 —
13:13:47 08/10/2026 16803062 29.485,800 4,800 —
06:39:09 08/10/2026 16803062 29.485,660 4,660 —
00:58:21 08/10/2026 16803062 29.485,530 4,530 —
18:55:29 07/10/2026 16803062 29.485,400 4,400 —
12:37:41 07/10/2026 16803062 29.485,260 4,260 —
06:43:44 07/10/2026 16803062 29.485,130 4,130 —
00:53:45 07/10/2026 16803062 29.485,010 4,010 —
18:44:28 06/10/2026 16803062 29.484,870 3,870 —
12:43:02 06/10/2026 16803062 29.484,740 3,740 —
06:30:43 06/10/2026 16803062 29.484,600 3,600 —
00:43:40 06/10/2026 16803062 29.484,470 3,470 —
18:40:07 05/10/2026 16803062 29.484,340 3,340 —
12:46:18 05/10/2026 16803062 29.484,210 3,210 —
07:24:28 05/10/2026 16803062 29.484,080 3,080 —
00:42:43 05/10/2026 16803062 29.483,940 2,940 —
18:39:57 04/10/2026 16803062 29.483,800 2,800 —
12:38:31 04/10/2026 16803062 29.483,670 2,670 —
07:00:19 04/10/2026 16803062 29.483,540 2,540 —
00:55:29 04/10/2026 16803062 29.483,410 2,410 —
18:29:28 03/10/2026 16803062 29.483,260 2,260 —
12:34:18 03/10/2026 16803062 29.483,130 2,130 —
06:27:28 03/10/2026 16803062 29.482,990 1,990 —
00:36:30 03/10/2026 16803062 29.482,860 1,860 —
18:34:35 02/10/2026 16803062 29.482,730 1,730 —
12:36:05 02/10/2026 16803062 29.482,590 1,590 —
06:35:22 02/10/2026 16803062 29.482,460 1,460 —
00:41:16 02/10/2026 16803062 29.482,330 1,330 —
18:39:46 01/10/2026 16803062 29.482,200 1,200 —
14:21:44 01/10/2026 16803062 29.482,100 1,100 —
13:09:50 01/10/2026 16803062 29.482,070 1,070 —
06:35:47 01/10/2026 16803062 29.481,930 0,930 —
00:38:59 01/10/2026 16803062 29.481,790 0,790 —
18:33:44 30/09/2026 16803062 29.481,660 0,660 —
12:56:30 30/09/2026 16803062 29.481,530 0,530 —
06:34:39 30/09/2026 16803062 29.481,390 40,390 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
15 kW
Hôm nay
0,6 kWh
/ Ngưỡng 0,8 kWh
Hôm qua
0,7 kWh
Tháng này
14 kWh
/ Ngưỡng 46 kWh (30%)
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Last update từ CPC: 2024-05-24T10:55:53.5767853
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 HSU20
T08/2026 1 31-08-2026 HSU20
T07/2026 1 31-07-2026 HSU20
T06/2026 1 30-06-2026 HSU20
T05/2026 1 31-05-2026 HSU20
T04/2026 1 30-04-2026 HSU20
T03/2026 1 31-03-2026 HSU20
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 40 136.166 353
T08/2026 41 139.571 339
T07/2026 91 309.779 348
T06/2026 189 643.386 355
T05/2026 233 793.169 353
T04/2026 346 1.177.839 267
T03/2026 252 857.848 192
T02/2026 259 881.677 187
T01/2026 233 793.169 228
T12/2025 256 871.465 197
T11/2025 234 796.573 256
T10/2025 291 990.611 219
T09/2025 353 1.201.668 202
T08/2025 339 1.154.010 260
T07/2025 348 1.184.648 244
T06/2025 355 1.208.477 299