QNIXVG07
PC06EE ProbedMobiFone Quảng Ngãi - Chi nhánh Tổng Công ty viễn thông MobiFone · QNTN70 → QNIXVG07 · PC06EE0865675
Số công tơ
D4320242400171772
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC13NMY5
Tên trạm
TBA Nghĩa Mỹ 5
Site ID cũ
QNTN70
Site ID mới
QNIXVG07
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-26T20:04:56.270896
Khu vực (địa bàn)
Phường Nghĩa lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Tổng 12 tháng
6.547 kWh
TB 546 kWh/tháng
Tổng tiền
14.049.600 ₫
14.05 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
3 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 26/06/2026 | 2400171772 | 7.350,1 | 19,2 | 41.288 |
| 25/06/2026 | 2400171772 | 7.330,8 | 19,1 | 41.074 |
| 24/06/2026 | 2400171772 | 7.311,7 | 10,2 | 21.889 |
Sản lượng điện theo ngày
Hiển thị sản lượng tiêu thụ hàng ngày và mức trung bình
Sản lượng (kWh) Trung bình ngày (16.2 kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
3 tháng | Tháng | Kỳ | Ngày ghi | Mã GCS |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1 | 31-05-2026 | ENMY5 |
| T04/2026 | 1 | 30-04-2026 | ENMY5 |
| T03/2026 | 1 | 31-03-2026 | ENMY5 |
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 574 | 1.231.781 | 266 |
| T04/2026 | 584 | 1.253.241 | — |
| T03/2026 | 575 | 1.233.927 | — |
| T02/2026 | 521 | 1.118.045 | — |
| T01/2026 | 550 | 1.180.278 | — |
| T12/2025 | 550 | 1.180.278 | — |
| T11/2025 | 534 | 1.145.943 | — |
| T10/2025 | 566 | 1.214.613 | — |
| T09/2025 | 548 | 1.175.986 | — |
| T08/2025 | 572 | 1.227.489 | — |
| T07/2025 | 583 | 1.251.095 | — |
| T06/2025 | 390 | 836.924 | — |