Số công tơ
D4320232300131815
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC13NKY7
Tên trạm
TBA Nghĩa Kỳ 7
Site ID cũ
QNTN69
Site ID mới
QNINGG12
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:46.363325
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
4.268 kWh
TB 356 kWh/tháng
Tổng tiền
9.158.959
9.16 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2300131815 11.715,4
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 359 770.400 369
T04/2026 356 763.962 352
T03/2026 363 778.983 360
T02/2026 341 731.772 346
T01/2026 356 763.962 373
T12/2025 363 778.983 364
T11/2025 358 768.254 364
T10/2025 360 772.546 384
T09/2025 337 723.189 372
T08/2025 358 768.254 387
T07/2025 356 763.962 398
T06/2025 361 774.692 378